affruiter

ngoại động từ
  1. trồng cây ăn quả
    • Affruiter un jardin
      trồng cây ăn quả trong vườn
nội động từ
  1. ra quả
    • L'arbre qui affruite
      cây ra quả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

affruiter
L'arbre commence à affruiter au printemps.