affruiter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trồng cây ăn quả: Hành động trồng các loại cây có quả ăn được ở một khu vực nào đó.
- Nội động từ:
- Ra quả, kết quả: Dùng để chỉ cây cối bắt đầu sinh ra quả.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le propriétaire a décidé d'affruiter le terrain en friche. (Chủ đất đã quyết định trồng cây ăn quả trên mảnh đất bỏ hoang.)
- Ils ont affruité tout le versant de la colline avec des pommiers. (Họ đã trồng cây ăn quả khắp sườn đồi bằng những cây táo.)
Nội động từ:
- Les cerisiers plantés l'année dernière commencent enfin à affruiter. (Những cây anh đào trồng năm ngoái cuối cùng cũng bắt đầu ra quả.)
- Si la saison est favorable, ces arbres affruiteront abondamment. (Nếu mùa vụ thuận lợi, những cây này sẽ ra quả rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire affruiter": Làm cho ra quả, khiến cho kết quả.
- Une taille appropriée peut faire affruiter un vieil arbre. (Việc cắt tỉa phù hợp có thể khiến một cây già ra quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Fruit (danh từ): quả, trái cây; kết quả.
- La récolte des fruits est abondante cette année. (Việc thu hoạch trái cây năm nay rất dồi dào.)
- Fructifier (động từ): sinh lợi, mang lại kết quả (thường dùng theo nghĩa tài chính hoặc ẩn dụ).
- Un investissement qui fructifie. (Một khoản đầu tư sinh lời.)
- Verger (danh từ): vườn cây ăn quả.
- Un verger de poiriers. (Một vườn cây ăn quả toàn lê.)
Từ đồng nghĩa
- Planter des arbres fruitiers (cụm động từ): trồng cây ăn quả.
- Donner des fruits (cụm động từ): ra quả, kết trái.
ngoại động từ
- trồng cây ăn quả
- Affruiter un jardintrồng cây ăn quả trong vườn
nội động từ
- ra quả
- L'arbre qui affruitecây ra quả