effriter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm ra, làm vụn ra, làm mủn ra: Chỉ hành động khiến một vật thể rắn, thườngđất, đá, bánh mì, bị vỡ thành những mảnh nhỏ hoặc bột.
    • (Nghĩa bóng) Làm suy yếu, làm phân , làm tan rã dần: Chỉ hành động làm suy yếu, phá hoại dần dần sự vững chắc, thống nhất hoặc sức mạnh của một thứ đó (như một tổ chức, niềm tin, quyền lực).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen):
    • Le vent et la pluie effritent peu à peu la falaise. (Gió mưa làm vách đá dần ra.)
    • N'effrite pas le gâteau avec tes doigts. (Đừng bóp vụn cái bánh bằng tay của con.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):
    • Ces scandales politiques effritent la confiance des citoyens. (Những vụ bê bối chính trị này làm suy giảm lòng tin của người dân.)
    • L'opposition cherche à effriter la majorité parlementaire. (Phe đối lập tìm cách làm phân đa số nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng phản thân "s'effriter": Tự ra, tự vụn ra; (nghĩa bóng) bị suy yếu dần, bị phân .
    • Le vieux mur s'effrite. (Bức tường đang dần ra.)
    • Son autorité s'effrite jour après jour. (Uy quyền của ông ta đang bị bào mòn từng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Effritement (danh từ giống đực): Sự ra, sự vụn ra; (nghĩa bóng) sự suy yếu dần, sự phân .
    • L'effritement d'une roche. (Sự vụn của một tảng đá.)
    • L'effritement d'une coalition. (Sự tan rã của một liên minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Émietter: Bóp vụn, vụn ra (thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt).
  • Désagréger: Làm tan rã, làm phân hủy (trang trọng hơn, dùng cho cả vật chất tổ chức).
  • Saper: Phá hoại ngầm, làm suy yếu nền tảng (nghĩa bóng mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào cho "effriter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "effriter".

ngoại động từ
  1. làm ra, làm vụn ra
    • Effriter une roche
      làm đá ra
  2. (nghĩa bóng) phân ; tan rã
  3. như effruiter