affrètement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thuê tàu chở hàng: Hành động hoặc quá trình thuê một con tàu để vận chuyển hàng hóa.
- Hợp đồng thuê tàu chở hàng: Văn bản pháp lý ghi lại thỏa thuận giữa người cho thuê tàu (frêteur) và người thuê tàu (affréteur) để sử dụng tàu vận chuyển hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'affrètement du navire a été conclu pour transporter du blé. (Việc thuê tàu đã được ký kết để vận chuyển lúa mì.)
- La compagnie a signé un contrat d'affrètement. (Công ty đã ký một hợp đồng thuê tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Affrètement à temps": Hợp đồng thuê tàu theo thời gian. Người thuê tàu có quyền sử dụng con tàu trong một khoảng thời gian xác định.
- Ils ont opté pour un affrètement à temps de six mois. (Họ đã chọn hình thức thuê tàu theo thời gian sáu tháng.)
"Affrètement au voyage": Hợp đồng thuê tàu theo chuyến. Người thuê tàu thuê tàu để thực hiện một chuyến đi cụ thể từ cảng này đến cảng khác.
- Pour cette cargaison unique, un affrètement au voyage est plus adapté. (Đối với lô hàng duy nhất này, thuê tàu theo chuyến là phù hợp hơn.)
Biến thể và từ liên quan
Affréter (động từ): thuê tàu.
- L'entreprise doit affréter un cargo. (Công ty phải thuê một chiếc tàu chở hàng.)
Affréteur (danh từ giống đực): người thuê tàu (bên thuê tàu trong hợp đồng).
- L'affréteur est responsable du chargement. (Người thuê tàu chịu trách nhiệm về việc xếp hàng.)
Frêteur (danh từ giống đực): người cho thuê tàu (chủ tàu hoặc người cung cấp tàu).
- Le frêteur doit assurer la navigabilité du navire. (Người cho thuê tàu phải đảm bảo tàu có khả năng đi biển.)
Courtier d'affrètement (danh từ): người môi giới thuê tàu, trung gian trong việc ký kết hợp đồng thuê tàu.
- Ils ont fait appel à un courtier d'affrètement pour négocier le contrat. (Họ đã nhờ đến một người môi giới thuê tàu để đàm phán hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Nolissement (danh từ giống đực): (từ cũ, ít dùng) sự thuê tàu, hợp đồng thuê tàu.
- Location d'un navire: việc thuê một con tàu (cách diễn đạt thông thường hơn, ít tính chuyên môn).
Lưu ý
- "Affrètement" là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực hàng hải và vận tải biển. Nó không được dùng trong ngữ cảnh thuê các phương tiện vận tải khác như xe tải hoặc máy bay.
danh từ giống đực
- sự thuê tàu chở hàng
- hợp đồng thuê tàu chở hàng
- Affrètement à temps/au voyagehợp đồng thuê tàu theo thời gian/theo chuyến
- Courtier d'affrètementngười môi giới trong việc thuê tàu