avortement

danh từ giống đực
  1. sự sẩy thai
  2. sự phá thai
  3. (nông nghiệp) sự thui, sự chột
  4. (nghĩa bóng) sự thất bại
    • Avortement d'une affaire
      sự thất bại của một việc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "avortement"