avortement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự sẩy thai: Hành động hoặc quá trình kết thúc thai kỳ một cách tự nhiên hoặc không chủ ý trước khi thai nhi có thể sống độc lập bên ngoài tử cung.
    • Sự phá thai: Hành động chấm dứt thai kỳ một cách cố ý bằng can thiệp y tế hoặc các phương pháp khác.
    • (Nông nghiệp) Sự thui, sự chột: Chỉ tình trạng trái cây, hạt giống hoặc mầm cây ngừng phát triển héo đi trước khi trưởng thành.
    • (Nghĩa bóng) Sự thất bại, sự hủy bỏ: Dùng để chỉ một kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng bị chấm dứt hoặc thất bại trước khi được thực hiện hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Về y học:

    • Elle a subi un avortement spontané. ( ấy đã bị sẩy thai tự nhiên.)
    • La loi encadre strictement la pratique de l'avortement. (Pháp luật quy định chặt chẽ việc thực hành phá thai.)
  • Về nông nghiệp:

    • L'avortement des fleurs est au gel. (Hiện tượng hoa bị thui là do sương giá.)
  • Nghĩa bóng:

    • L'avortement de ce projet a déçu tout le monde. (Sự thất bại của dự án này đã làm mọi người thất vọng.)
    • Avortement d'une affaire. (Sự thất bại của một việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avortement thérapeutique": Phá thai trị liệu, được thực hiện lý do sức khỏe của người mang thai hoặc do thai nhi mắc dị tật nghiêm trọng.
  • "Avortement sélectif": Phá thai lựa chọn giới tính, một hành vi bị lên án về mặt đạo đức pháp lý ở nhiều quốc gia.
  • "Avortement clandestin": Phá thai bí mật, không an toàn, thường được thực hiện bên ngoài khuôn khổ pháp luật các cơ sở y tế.
Biến thể từ liên quan
  • Avorter (động từ):
    • Nghĩa đen: Sẩy thai, phá thai. Elle a craint d'avorter. ( ấy đã sợ bị sẩy thai.)
    • Nghĩa bóng: Thất bại, hủy bỏ. Le complot a avorté. (Âm mưu đã thất bại.)
  • Avorteur, avorteuse (danh từ): Người thực hiện phá thai (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc chỉ hành vi bất hợp pháp).
  • Avortif, avortive (tính từ): tác dụng gây sẩy/thai.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la médecine:
    • Interruption volontaire de grossesse (IVG): (Cụm từ chính thức) Sự chấm dứt thai kỳ tự nguyện.
    • Fausse couche: Sẩy thai (tự nhiên).
  • Pour le sens figuré:
    • Échec: Thất bại.
    • Abandon: Sự từ bỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Droit à l'avortement: Quyền được phá thai.
  • Délai légal d'avortement: Thời hạn phápcho phép phá thai.
  • Débat sur l'avortement: Cuộc tranh luận về vấn đề phá thai.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "avortement" là một thuật ngữ nhạy cảm, liên quan đến các vấn đề đạo đức, tôn giáo, pháp sức khỏe cộng đồng. Nghĩa gốc thông dụng nhất là trong lĩnh vực y học.
  • Khi sử dụng với nghĩa bóng ("sự thất bại"), thường mang sắc thái mạnh, nhấn mạnh vào sự chấm dứt đột ngột hoặc không mong muốn của một quá trình.
danh từ giống đực
  1. sự sẩy thai
  2. sự phá thai
  3. (nông nghiệp) sự thui, sự chột
  4. (nghĩa bóng) sự thất bại
    • Avortement d'une affaire
      sự thất bại của một việc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "avortement"