effritement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự rã ra, sự vụn ra: Chỉ hành động hoặc quá trình một vật thể rắn bị phá vỡ thành những mảnh nhỏ, mịn, như đá hoặc bánh mì khô.
- Sự phân rã; sự suy sụp (nghĩa bóng): Dùng để chỉ sự suy yếu dần dần, sự tan rã của một tổ chức, hệ thống, quyền lực, niềm tin hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (vật lý):
- L'effritement de la roche est accéléré par le gel. (Sự rã vụn của đá được đẩy nhanh bởi băng giá.)
- On observe l'effritement du bord de la falaise. (Người ta quan sát thấy sự rã vụn của mép vách đá.)
Nghĩa bóng (trừu tượng):
- L'effritement de son autorité est inquiétant. (Sự suy sụp quyền lực của ông ta thật đáng lo ngại.)
- On assiste à un effritement progressif de la cohésion sociale. (Chúng ta chứng kiến một sự phân rã dần dần của sự gắn kết xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en effritement": đang trong quá trình suy sụp, phân rã.
- Le consensus politique est en effritement. (Sự đồng thuận chính trị đang bị phân rã.)
"conduire à l'effritement de...": dẫn đến sự suy sụp của...
- Ces scandales ont conduit à l'effritement de la confiance publique. (Những vụ bê bối này đã dẫn đến sự suy sụp của lòng tin công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Effriter (động từ): làm cho rã vụn, làm suy yếu dần.
- Le temps effrite les pierres. (Thời gian làm đá rã vụn.)
- Ces critiques effritent sa détermination. (Những lời chỉ trích này làm suy yếu quyết tâm của anh ta.)
Désagrégation (danh từ): sự phân hủy, sự tan rã (thường mạnh hơn và có thể chỉ sự phân chia thành các phần riêng biệt).
- Érosion (danh từ): sự xói mòn (thường do tác động bên ngoài như nước, gió; cũng dùng theo nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: émiettement (sự vụn ra), désagrégation (sự phân rã).
- Nghĩa bóng: déclin (sự suy tàn), affaiblissement (sự suy yếu), délitement (sự tan rã).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- S'effriter (verbe pronominal): tự rã ra, tự suy sụp.
- La falaise s'effrite dangereusement. (Vách đá đang rã ra một cách nguy hiểm.)
- Leur alliance commence à s'effriter. (Liên minh của họ bắt đầu tan rã.)
danh từ giống đực
- sự rã ra, sự vụn ra
- (nghĩa bóng) sự phân rã; sự suy sụt