affûteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ mài sắc dụng cụ: Người có nghề nghiệp chuyên mài, làm sắc các dụng cụ hoặc lưỡi cắt (như dao, kéo, lưỡi cưa, dụng cụ cơ khí).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'affûteur a rendu mon couteau de cuisine très tranchant. (Người thợ mài đã làm cho con dao nhà bếp của tôi trở nên rất sắc.)
- Mon grand-père était un affûteur de scies très habile. (Ông tôi từng là một thợ mài cưa rất lành nghề.)
- Il faut appeler l'affûteur pour les lames de la tondeuse. (Cần gọi thợ mài để mài các lưỡi của máy cắt cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Affûteur de couteaux": thợ mài dao chuyên nghiệp.
- Ce restaurant fait appel à un affûteur de couteaux chaque mois. (Nhà hàng này gọi thợ mài dao mỗi tháng một lần.)
"Affûteur itinérant": thợ mài đi rong, thợ mài lưu động.
- Autrefois, l'affûteur itinérant passait dans les villages avec sa meule. (Ngày xưa, người thợ mài lưu động thường đi qua các làng với chiếc máy mài của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Affûtage (danh từ giống đực): hành động mài sắc, sự mài sắc.
- L'affûtage régulier des outils prolonge leur durée de vie. (Việc mài sắc dụng cụ thường xuyên kéo dài tuổi thọ của chúng.)
Affûter (động từ): mài sắc, làm cho sắc.
- Il faut affûter les crayons avant de dessiner. (Cần phải gọt bút chì trước khi vẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Réparateur d'outils tranchants: thợ sửa chữa dụng cụ sắc bén.
- Aiguiseur: thợ mài (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- thợ mài sắc dụng cụ