affaiteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người luyện chim săn: Một người có kỹ năng và nhiệm vụ huấn luyện các loài chim săn mồi (như chim ưng, chim cắt) cho mục đích săn bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'affaiteur travaille avec patience pour dresser le faucon. (Người luyện chim săn làm việc kiên nhẫn để huấn luyện chim cắt.)
- Un bon affaiteur connaît parfaitement le comportement des oiseaux de proie. (Một người luyện chim săn giỏi hiểu rõ hành vi của các loài chim săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le métier d'affaiteur": nghề luyện chim săn.
- Le métier d'affaiteur est une tradition ancienne. (Nghề luyện chim săn là một truyền thống lâu đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Affaitage (danh từ giống đực): sự huấn luyện chim săn, quá trình luyện chim săn.
- L'affaitage d'un rapace demande plusieurs mois. (Việc huấn luyện một loài chim săn mồi cần nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Dresseur d'oiseaux de proie: người huấn luyện chim săn mồi.
- Fauconnier: người nuôi và huấn luyện chim ưng (một loại hình cụ thể của affaiteur).
danh từ giống đực
- người luyện chim săn