affûter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật) Mài sắc: Hành động làm cho một dụng cụ có lưỡi (như dao, kéo, rìu) trở nên sắc bén hơn bằng cách mài vào đá mài hoặc dụng cụ chuyên dụng.
- (Thể dục thể thao) Sửa soạn chu đáo, chuẩn bị kỹ lưỡng: Hành động chuẩn bị tỉ mỉ, đầy đủ (thường dùng cho ngựa đua) để đạt được trạng thái tốt nhất trước một cuộc thi.
- (Nghĩa mở rộng) Trau dồi, làm cho sắc sảo hơn: Hành động rèn luyện, cải thiện một kỹ năng hoặc khả năng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut affûter ce couteau avant de couper la viande. (Phải mài sắc con dao này trước khi cắt thịt.)
- Le jockey affûte son cheval pour la grande course de dimanche. (Người jockey chuẩn bị kỹ lưỡng cho con ngựa của mình trước cuộc đua lớn vào Chủ nhật.)
- Pour ce concours, elle a affûté ses compétences en rhétorique. (Để tham gia cuộc thi này, cô ấy đã trau dồi kỹ năng hùng biện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "affûter ses arguments": mài sắc lập luận, chuẩn bị lý lẽ thật sắc bén.
- L'avocat a affûté ses arguments avant le procès. (Luật sư đã mài sắc lập luận của mình trước phiên tòa.)
- "affûter son esprit": rèn luyện trí óc, làm cho tư duy sắc sảo hơn.
- Les échecs permettent d'affûter son esprit. (Cờ vua giúp rèn luyện trí óc.)
Biến thể và từ gần giống
- Affûtage (danh từ giống đực): sự mài sắc, sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
- L'affûtage des couteaux est une tâche importante en cuisine. (Việc mài sắc dao là một công việc quan trọng trong nhà bếp.)
- Affûteur (danh từ giống đực): người mài, thợ mài; dụng cụ để mài.
- Un affûteur professionnel peut redonner du tranchant à vos lames. (Một thợ mài chuyên nghiệp có thể làm cho lưỡi dao của bạn sắc lại.)
Từ đồng nghĩa
- Aiguiser: mài sắc (thường dùng cho dao, bút chì).
- Préparer: chuẩn bị.
- Aiguiser (nghĩa bóng): làm cho sắc sảo, kích thích (trí tuệ, sự tò mò).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "affûter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "affûter")
ngoại động từ
- (kỹ thuật) mài sắc (dao...)
- (thể dục thể thao) sửa soạn chu đáo (đối với ngựa) trước kỳ đua
- ouvrier bien affûtéthợ có đầy đủ đồ nghề