affûter

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) mài sắc (dao...)
  2. (thể dục thể thao) sửa soạn chu đáo (đối với ngựa) trước kỳ đua
    • ouvrier bien affûté
      thợ đầy đủ đồ nghề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "affûter"