afghan
/'æfgæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Áp-ga-ni-xtan: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho đất nước Afghanistan.
- Ví dụ: La culture afghane est riche et ancienne. (Văn hóa Áp-ga-ni-xtan rất phong phú và lâu đời.)
Danh từ giống đực:
- Người Áp-ga-ni-xtan: Chỉ một người đàn ông hoặc, theo nghĩa chung, một công dân của Afghanistan.
- Ví dụ: Un Afghan a remporté la médaille d'or. (Một người Áp-ga-ni-xtan đã giành huy chương vàng.)
- Tiếng Áp-ga-ni-xtan: Tên gọi khác của tiếng Pashto, một trong hai ngôn ngữ chính thức của Afghanistan (ngôn ngữ kia là tiếng Dari).
- Ví dụ: Il parle couramment l'afghan. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Áp-ga-ni-xtan.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un tapis afghan (Một tấm thảm Áp-ga-ni-xtan)
- La frontière afghane (Biên giới Áp-ga-ni-xtan)
Danh từ:
- Les Afghans sont connus pour leur hospitalité. (Người Áp-ga-ni-xtan nổi tiếng vì sự hiếu khách.)
- Apprendre l'afghan est un défi. (Học tiếng Áp-ga-ni-xtan là một thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un chien afghan": Một giống chó săn có nguồn gốc từ Afghanistan, với bộ lông dài và mượt.
- Le chien afghan est très élégant et rapide. (Giống chó Afghan rất thanh lịch và nhanh nhẹn.)
Biến thể và từ gần giống
Afghane (danh từ giống cái): Người phụ nữ Áp-ga-ni-xtan.
- Elle est une Afghane courageuse. (Cô ấy là một phụ nữ Áp-ga-ni-xtan dũng cảm.)
Afghanistan (danh từ giống đực): Tên quốc gia Afghanistan.
- Kaboul est la capitale de l'Afghanistan. (Kabul là thủ đô của Afghanistan.)
Từ đồng nghĩa
- Pachtoune (tính từ/danh từ): (Thuộc) người Pashtun, một nhóm sắc tộc chính ở Afghanistan; cũng có thể chỉ tiếng Pashto.
- Note: "Pachtoune" mang ý nghĩa sắc tộc cụ thể hơn, trong khi "afghan" mang ý nghĩa quốc gia chung.
Lưu ý
- Khi viết hoa (Afghan), từ này luôn chỉ quốc tịch, ngôn ngữ hoặc đặc điểm liên quan đến quốc gia Afghanistan.
- Trong ngữ cảnh không viết hoa (afghan), nó thường được dùng để chỉ loại chó hoặc loại chăn móc (trong tiếng Anh), nhưng trong tiếng Pháp, cách dùng này ít phổ biến hơn và thường được hiểu theo nghĩa quốc gia.
tính từ, danh từ
- (thuộc) áp-ga-ni-xtan
danh từ giống đực
- tiếng áp-ga-ni-xtan