afghan

/'æfgæn/
danh từ
  1. người Ap-ga-ni-xtăng
  2. tiếng Ap-ga-ni-xtăng
  3. afghan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khăn phủ giường bằng len đan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "afghan"

afghan
A colorful afghan is draped over the back of a sofa.