aficionado
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hâm mộ cuồng nhiệt: "aficionado" chỉ một người rất đam mê và hiểu biết sâu sắc về một lĩnh vực, hoạt động hoặc thú vui cụ thể nào đó.
- Người sành sỏi: Từ này cũng dùng để miêu tả một người có kiến thức chuyên sâu và sự đánh giá cao về một chủ đề, đặc biệt trong nghệ thuật, âm nhạc, ẩm thực hoặc thể thao.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt thực sự của nhạc cổ điển.)
- (Là một người sành cà phê, cô ấy chỉ uống espresso từ một nguồn gốc duy nhất.)
- (Người hâm mộ cuồng nhiệt đấu bò đi Tây Ban Nha mỗi năm để xem những matador xuất sắc nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an aficionado of [something]": một người đam mê [cái gì đó].
- She is an aficionado of vintage cars. (Cô ấy là một người đam mê xe hơi cổ điển.)
- "become an aficionado": trở thành người sành sỏi.
- After years of studying wine, he became an aficionado. (Sau nhiều năm nghiên cứu rượu vang, anh ấy đã trở thành một người sành sỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Aficionada (danh từ, giống cái): người hâm mộ cuồng nhiệt (dành cho nữ).
- She is a passionate aficionada of modern art. (Cô ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt nghệ thuật hiện đại.)
- Aficionadoism (danh từ): chủ nghĩa sành sỏi, thói đam mê cuồng nhiệt.
Từ đồng nghĩa
- Connoisseur: người sành sỏi, người có kiến thức chuyên sâu.
- Enthusiast: người nhiệt tình, người say mê.
- Devotee: người tận tụy, người hâm mộ trung thành.
Các cụm từ liên quan
- "aficionado of the arts": người đam mê nghệ thuật.
- "wine aficionado": người sành rượu vang.
- "film aficionado": người mê phim ảnh.
Thành ngữ liên quan
- "a true aficionado": một người hâm mộ thực thụ.
- Only a true aficionado can tell the difference between these two vintages. (Chỉ có một người sành thực thụ mới có thể phân biệt sự khác nhau giữa hai niên vụ này.)