aficionado

Học thuật
Thân thiện
aficionado

Un aficionado de football regarde un match passionnant à la télévision.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người hâm mộ cuồng nhiệt, người yêu thích say mê: Chỉ một người kiến thức sâu rộng niềm đam mê mãnh liệt đối với một hoạt động, môn thể thao hoặc lĩnh vực cụ thể nào đó, thường vượt xa mức độ quan tâm thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Anh ấymột người hâm mộ cuồng nhiệt thực thụ của nhạc jazz.) (Những người hâm mộ cuồng nhiệt đang chờ đợi trận đấu này một cách sốt ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un aficionado de...": một tín đồ của..., một người hâm mộ cuồng nhiệt của... Il se présente comme un aficionado de cinéma classique. (Anh ta tự giới thiệu mìnhmột tín đồ của điện ảnh cổ điển.)

  • Dùng để chỉ sự am hiểu sâu sắc: Từ này thường ngụ ý người đó hiểu biết chuyên sâu, không chỉ đơn thuầnthích. Pour plaire à un aficionado de vin, il faut choisir une bouteille exceptionnelle. (Để làm hài lòng một người sành rượu, cần phải chọn một chai rượu đặc biệt.)

Biến thể từ gần giống
  • Aficionada (danh từ giống cái): Dạng thức nữ giới của "aficionado". ( ấymột người phụ nữ đam mê cuồng nhiệt điệu tango.)
Từ đồng nghĩa
  • Amateur éclairé: Người nghiệp nhưng hiểu biết sâu sắc.
  • Passionné: Người say mê, đam mê.
  • Fan (từ mượn tiếng Anh): Người hâm mộ (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être un fin aficionado: Là một người hâm mộ sành sỏi, tinh tế. (Bác tôimột người sành sỏi về Cuba.)
aficionado

Un aficionado de football regarde un match passionnant à la télévision.

danh từ giống đực
  1. người thích xem đấu bò
  2. người yêu thích, người hâm mộ
    • Les aficionados du football
      những người hâm mộ bóng đá