efficient

/i'fiʃənt/
Học thuật
Thân thiện
efficient

An efficient secretary organizes the office files quickly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hiệu quả, hiệu lực: "efficient" mô tả khả năng đạt được mục tiêu mong muốn không lãng phí thời gian, công sức hoặc tài nguyên.
    • năng lực, khả năng: Chỉ một người hoặc một thứ khả năng thực hiện nhiệm vụ một cách thành thạo đáng tin cậy.
    • hiệu suất cao: Thường dùng để mô tả máy móc, hệ thống hoặc quy trình hoạt động tốt với ít năng lượng hoặc nguyên liệu tiêu hao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a very efficient manager who always meets deadlines. ( ấy một người quản lý rất hiệu quả, người luôn hoàn thành đúng hạn.)
    • This new washing machine is more energy-efficient than the old one. (Máy giặt mới này hiệu suất năng lượng cao hơn cái .)
    • An efficient public transport system reduces traffic congestion. (Một hệ thống giao thông công cộng hiệu quả làm giảm ùn tắc giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be efficient at (doing) something": hiệu quả trong việc đó.

    • He is highly efficient at organizing complex projects. (Anh ấy hiệu quả rất cao trong việc tổ chức các dự án phức tạp.)
  • "cost-efficient": hiệu quả về chi phí, mang lại giá trị cao so với số tiền bỏ ra.

    • Solar panels are a cost-efficient solution for long-term energy savings. (Tấm pin năng lượng mặt trời một giải pháp hiệu quả về chi phí cho việc tiết kiệm năng lượng lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Efficiency (danh từ): hiệu quả, hiệu suất.

    • The company is always looking for ways to improve efficiency. (Công ty luôn tìm cách cải thiện hiệu quả.)
  • Efficiently (trạng từ): một cách hiệu quả.

    • The team worked efficiently to finish the task ahead of schedule. (Nhóm đã làm việc một cách hiệu quả để hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Effective: hiệu lực, tác dụng (nhấn mạnh đến việc đạt được kết quả mong muốn).
  • Productive: năng suất, sinh lợi.
  • Competent: đủ năng lực, thạo việc.
Từ trái nghĩa
  • Inefficient: không hiệu quả, kém hiệu suất.
  • Wasteful: lãng phí.
  • Ineffective: không hiệu quả, vô hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "efficient")

Thành ngữ liên quan
  • "To run like a well-oiled machine": Chạy trơn tru hiệu quả, như một cỗ máy được bôi dầu tốt. (Thành ngữ này diễn đạt ý tưởng tương tự "efficient").
    • After the new software was installed, the department began to run like a well-oiled machine. (Sau khi phần mềm mới được cài đặt, bộ phận bắt đầu hoạt động trơn tru hiệu quả.)
efficient

An efficient secretary organizes the office files quickly.

tính từ
  1. hiệu lực, hiệu quả
  2. năng lực, khả năng
  3. năng suất cao, hiệu suất cao (máy...)