efficient

/i'fiʃənt/
tính từ
  1. hiệu lực, hiệu quả
  2. năng lực, khả năng
  3. năng suất cao, hiệu suất cao (máy...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "efficient"

efficient
An efficient secretary organizes the office files quickly.