afield
/ə'fi:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ở ngoài đồng, ở ngoài ruộng; ra đồng, ra ruộng: Chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển ra cánh đồng, khu vực đất canh tác.
- Xa; ở xa (đặc biệt là xa nhà): Chỉ khoảng cách xa, thường đi kèm với "far".
- (Quân sự) Ở ngoài mặt trận: Chỉ vị trí hoạt động ngoài chiến trường.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The farmers went afield at dawn. (Những người nông dân ra đồng từ lúc bình minh.)
- Her research led her far afield from her original topic. (Nghiên cứu của cô ấy đã đưa cô đi xa khỏi chủ đề ban đầu.)
- The general sent his troops afield. (Vị tướng đã điều quân đội của mình ra mặt trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "far afield": rất xa, xa lạ (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- They traveled far afield in search of new markets. (Họ đã đi đến những nơi rất xa để tìm kiếm thị trường mới.)
- That analogy is far afield from our current discussion. (Sự so sánh đó quá xa rời với cuộc thảo luận hiện tại của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Field (danh từ): cánh đồng, lĩnh vực, chiến trường. (Đây là từ gốc của "afield").
- Away (phó từ): xa, đi xa. (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về khoảng cách).
Từ đồng nghĩa
- Abroad: ở nước ngoài, ra ngoài (nhấn mạnh ra khỏi phạm vi quen thuộc).
- Away: đi xa, cách xa.
- Off the point: lạc đề, không tập trung vào vấn đề chính (nghĩa bóng, tương đương với "far afield").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "afield" vì đây là một phó từ độc lập.)
Thành ngữ liên quan
- To lead someone/something afield: Dẫn ai/cái gì ra đồng hoặc đi xa (theo nghĩa đen); làm cho ai đó lạc đề, đi chệch hướng (nghĩa bóng).
- The interesting anecdote led the speaker afield from his main argument. (Giai thoại thú vị đã khiến người nói đi chệch khỏi luận điểm chính của mình.)
phó từ
- ở ngoài đồng, ở ngoài ruộng; ra đồng, ra ruộng
- to lead cattle afielddắt trâu bò ra đồng
- xa; ở xa
- xa nhà ((thường) far afield)
- to go far afieldđi xa
- (quân sự) ở ngoài mặt trận
- to be afieldở ngoài mặt trận