afreet
/'æfri:t/ Cách viết khác : (afrit) /'æfri:t/ (afrite) /'æfri:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con quỷ (thần thoại người Hồi): "afreet" là một sinh vật siêu nhiên trong thần thoại và văn hóa dân gian Hồi giáo, thường được mô tả là một con quỷ hoặc linh hồn độc ác, mạnh mẽ và có sức mạnh ma thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old tale spoke of an afreet living in the ruins of the desert. (Câu chuyện cổ kể về một con quỷ afreet sống trong tàn tích của sa mạc.)
- In the story, the hero had to outsmart a powerful afreet to save the princess. (Trong câu chuyện, người anh hùng phải dùng mưu trí để đánh bại một con quỷ afreet hùng mạnh để cứu công chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To summon an afreet": triệu hồi một con quỷ afreet.
- The sorcerer attempted to summon an afreet to do his bidding. (Pháp sư cố gắng triệu hồi một con quỷ afreet để làm theo mệnh lệnh của mình.)
"Bound to an afreet": bị ràng buộc bởi một con quỷ afreet.
- The legend says the king was bound to an afreet, granting him power but at a great cost. (Truyền thuyết kể rằng nhà vua bị ràng buộc bởi một con quỷ afreet, ban cho ông sức mạnh nhưng với cái giá rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Afrit (n): Cách viết khác của "afreet".
- Afrite (n): Cách viết khác của "afreet".
- Jinn (n): Một loại sinh vật siêu nhiên trong thần thoại Hồi giáo, thường có nghĩa rộng hơn, có thể tốt hoặc xấu, trong khi "afreet" thường chỉ loại độc ác và mạnh mẽ.
- Demon (n): Con quỷ (nghĩa chung trong tiếng Anh, không đặc trưng cho thần thoại Hồi giáo).
Từ đồng nghĩa
- Evil spirit: Linh hồn độc ác, ác quỷ.
- Malevolent genie: Thần đèn độc ác (trong ngữ cảnh văn hóa phương Tây hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "afreet").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng từ "afreet").
danh từ
- con quỷ (thần thoại người Hồi)