afrit

/'æfri:t/ Cách viết khác : (afrit) /'æfri:t/ (afrite) /'æfri:t/
Học thuật
Thân thiện
afrit

A traveler encounters an afrit in the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con quỷ, yêu tinh: Trong thần thoại văn hóa dân gian của người Hồi giáo, "afrit" (cũng viết "afrite") chỉ một loại sinh vật siêu nhiên, thường được mô tả một con quỷ hoặc yêu tinh mạnh mẽ xảo quyệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The story tells of an afrit trapped in an old lamp. (Câu chuyện kể về một con quỷ afrit bị nhốt trong một cây đèn cổ.)
    • Legends say that an afrit can grant wishes but at a terrible price. (Truyền thuyết nói rằng một con afrit có thể ban điều ước nhưng với một cái giá khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Powerful as an afrit": mạnh mẽ như một con quỷ, dùng để so sánh sức mạnh phi thường.
    • The sorcerer summoned a creature powerful as an afrit. (Pháp sư triệu hồi một sinh vật mạnh như một con afrit.)
Biến thể từ gần giống
  • Afrite (n): Cách viết biến thể khác của "afrit".
  • Ifrit (n): Một cách phiên âm viết phổ biến khác cho cùng một sinh vật trong thần thoại.
Từ đồng nghĩa
  • Demon (n): con quỷ, ác quỷ (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng trong thần thoại Hồi giáo).
  • Genie (n): thần đèn, yêu tinh (thường tính chất trung lập hoặc tốt hơn, có thể ban điều ước).
  • Jinn (n): ma, yêu tinh (một loại sinh vật siêu nhiên trong văn hóa Hồi giáo, trong đó "afrit" được coi một loại jinn xấu xa mạnh mẽ).
Thành ngữ liên quan
  • To have the cunning of an afrit: sự xảo quyệt của một con afrit, ý chỉ sự gian xảo, mưu mô.
    • The merchant was known to have the cunning of an afrit in his deals. (Người thương nhân nổi tiếng sự xảo quyệt của một con afrit trong các giao dịch của mình.)
afrit

A traveler encounters an afrit in the desert.

danh từ
  1. con quỷ (thần thoại người Hồi)

Từ gần giống

Từ chứa "afrit"