afrit

/'æfri:t/ Cách viết khác : (afrit) /'æfri:t/ (afrite) /'æfri:t/
danh từ
  1. con quỷ (thần thoại người Hồi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "afrit"

afrit
A traveler encounters an afrit in the desert.