afresh
/ə'freʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Lại, một lần nữa, từ đầu: "afresh" diễn tả việc bắt đầu lại một cái gì đó từ đầu, theo một cách mới mẻ hoặc khác biệt so với lần trước. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu mới, thường sau một thất bại, một sự gián đoạn, hoặc để có một cách tiếp cận khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- After the argument, they decided to start their relationship afresh. (Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định bắt đầu lại mối quan hệ từ đầu.)
- The artist painted over the old canvas to begin afresh. (Người họa sĩ đã sơn lên bức tranh cũ để bắt đầu lại từ đầu.)
- Let's look at the problem afresh tomorrow morning. (Hãy nhìn nhận vấn đề này một lần nữa vào sáng mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to begin/start afresh": bắt đầu lại từ đầu.
- After the business failed, he moved to a new city to start afresh. (Sau khi công việc kinh doanh thất bại, anh ấy chuyển đến một thành phố mới để bắt đầu lại từ đầu.)
"to see/hear something afresh": nhìn/nhận thấy điều gì đó một lần nữa với một góc nhìn mới.
- Reading the classic novel as an adult, I saw it afresh. (Đọc cuốn tiểu thuyết cổ điển khi đã trưởng thành, tôi nhìn thấy nó với một góc nhìn mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Anew (phó từ): lại, một lần nữa (có nghĩa rất gần và thường có thể thay thế cho "afresh").
- He began his work anew. (Anh ấy bắt đầu công việc của mình lại từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Again: lại, một lần nữa (nghĩa chung hơn, không nhất thiết nhấn mạnh sự "mới mẻ").
- Over again: lại từ đầu.
- From the beginning: từ đầu.
Thành ngữ liên quan
- Wipe the slate clean and start afresh: Xóa sạch quá khứ và bắt đầu lại.
- They agreed to forgive each other and start afresh. (Họ đồng ý tha thứ cho nhau và bắt đầu lại từ đầu.)
phó từ
- lại lần nữa
- to start afreshbắt đầu lại từ đầu