african
/'æfrikən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Châu Phi: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho lục địa Châu Phi, bao gồm các quốc gia, dân tộc, văn hóa, hoặc môi trường tự nhiên của nó.
Danh từ:
- Người Châu Phi: Chỉ một người sinh ra hoặc có nguồn gốc từ lục địa Châu Phi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- African music has a rich and diverse history. (Âm nhạc Châu Phi có một lịch sử phong phú và đa dạng.)
- The African continent is home to many unique ecosystems. (Lục địa Châu Phi là nơi sinh sống của nhiều hệ sinh thái độc đáo.)
Danh từ:
- He is an African who now lives in Europe. (Anh ấy là một người Châu Phi hiện đang sống ở châu Âu.)
- Africans from different countries gathered for the conference. (Những người Châu Phi từ các quốc gia khác nhau đã tụ họp cho hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"African diaspora": Cộng đồng người gốc Phi sống bên ngoài lục địa Châu Phi.
- The African diaspora has made significant cultural contributions worldwide. (Cộng đồng người gốc Phi hải ngoại đã có những đóng góp văn hóa quan trọng trên toàn thế giới.)
"Pan-African": Liên quan đến tư tưởng hoặc phong trào thống nhất tất cả các dân tộc gốc Phi trên toàn cầu.
- The conference promoted Pan-African cooperation. (Hội nghị đã thúc đẩy hợp tác Liên Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Afro- (tiền tố): Một tiền tố có nghĩa là "liên quan đến Châu Phi" hoặc "người gốc Phi", thường dùng trong các từ ghép.
- Afrobeat (n): Một thể loại nhạc kết hợp từ Châu Phi.
- Afrocentric (adj): Lấy Châu Phi làm trung tâm, nhấn mạnh quan điểm hoặc ảnh hưởng của Châu Phi.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể diễn đạt bằng cụm từ "of Africa" (của Châu Phi).
- Danh từ: Có thể dùng "African person" (người Châu Phi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ/tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "African".
danh từ
- người Châu phi