afrikander

Học thuật
Thân thiện
afrikander

Un éleveur afrikander surveille son troupeau de moutons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người Nam Phi gốc Âu (chủ yếugốc Lan): Từ này dùng để chỉ một người thuộc cộng đồng người Nam Phi da trắng, nguồn gốc chủ yếu từ những người định cư Lan, Pháp Đức đến Nam Phi từ thế kỷ 17. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử.
    • Tên một giống gia súc: "Afrikander" cũngtên của một giống thịt nguồn gốc từ Nam Phi, được biết đến với khả năng chịu đựng điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (chỉ người):

    • Les afrikanders ont joué un rôle important dans l'histoire de l'Afrique du Sud. (Những người Afrikander đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử Nam Phi.)
    • La culture afrikander est riche et distincte. (Văn hóa Afrikander rất phong phú riêng biệt.)
  • Danh từ giống đực (chỉ gia súc):

    • L'afrikander est une race bovine réputée pour sa rusticité. (Afrikandermột giống nổi tiếng sự cứng cáp.)
    • Il élève des afrikanders dans sa ferme. (Ông ấy nuôi giống Afrikander trong trang trại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La communauté afrikander": Cộng đồng người Afrikander.

    • La langue afrikaans est parlée par la communauté afrikander. (Tiếng Afrikaans được nói bởi cộng đồng người Afrikander.)
  • "Un éleveur d'afrikanders": Người chăn nuôi giống Afrikander.

    • C'est un éleveur d'afrikanders expérimenté. (Ông ấymột người chăn nuôi Afrikanderkinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Afrikaner (danh từ giống đực): Đâybiến thể chính tả phổ biến hơn thường được dùng thay thế cho "afrikander", đặc biệt khi chỉ người. Hai từ này có nghĩa tương đương.

    • Les Afrikaners ont leur propre langue, l'afrikaans. (Người Afrikaner ngôn ngữ riêng của họ, tiếng Afrikaans.)
  • Boer (danh từ giống đực): Một từ lịch sử khác để chỉ người nông dân gốc Lan định cưNam Phi, thường gắn liền với các cuộc chiến tranh Boer.

    • Les Boers étaient principalement des agriculteurs. (Người Boer chủ yếunhững nông dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Sud-africain blanc (danh từ): Người Nam Phi da trắng (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng cộng đồng gốc Lan).
  • Colon hollandais (danh từ): Người định cư Lan (trong bối cảnh lịch sử cụ thể).
afrikander

Un éleveur afrikander surveille son troupeau de moutons.

danh từ giống đực
  1. như afrikaner