afro-asiatic
A linguist points to a map showing the distribution of the Afro-Asiatic language family.
Danh từ:
- Ngữ hệ Phi-Á: "Afro-Asiatic" là một ngữ hệ lớn bao gồm các ngôn ngữ có liên quan với nhau, được nói ở cả châu Phi và châu Á. Ngữ hệ này bao gồm các nhóm như Semitic, Berber, Cushitic, và Ai Cập cổ đại.
Tính từ:
- Thuộc về ngữ hệ Phi-Á: Dùng để mô tả bất kỳ điều gì liên quan đến ngữ hệ này, như ngôn ngữ, văn hóa, hoặc dân tộc.
Danh từ:
- Afro-Asiatic is one of the major language families of the world.(Ngữ hệ Phi-Á là một trong những ngữ hệ chính của thế giới.)
Tính từ:
- Arabic is an Afro-Asiatic language spoken in many countries.(Tiếng Ả Rập là một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Phi-Á được nói ở nhiều quốc gia.)
"Afro-Asiatic languages": các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Phi-Á.
- The study of Afro-Asiatic languages reveals ancient connections between Africa and Asia.(Việc nghiên cứu các ngôn ngữ Phi-Á cho thấy những mối liên hệ cổ đại giữa châu Phi và châu Á.)
"Proto-Afro-Asiatic": ngôn ngữ tổ tiên giả định của ngữ hệ này.
- Linguists have reconstructed some features of Proto-Afro-Asiatic.(Các nhà ngôn ngữ học đã tái tạo một số đặc điểm của tiếng Phi-Á nguyên thủy.)
- Afroasiatic: dạng viết gọn, thường được dùng thay thế cho "Afro-Asiatic".
- The Afroasiatic family includes over 300 languages.(Ngữ hệ Phi-Á bao gồm hơn 300 ngôn ngữ.)
- Hamito-Semitic: tên gọi cũ, ít được sử dụng hiện nay, nhưng cùng chỉ ngữ hệ Phi-Á.
- Hamito-Semitic is an older term for Afro-Asiatic.(Hamito-Semitic là một thuật ngữ cũ hơn để chỉ ngữ hệ Phi-Á.)
"Afro-Asiatic family": gia đình ngôn ngữ Phi-Á.
- The Afro-Asiatic family is divided into six branches.(Gia đình ngôn ngữ Phi-Á được chia thành sáu nhánh.)
"Afro-Asiatic studies": lĩnh vực nghiên cứu về ngữ hệ này.
- She specializes in Afro-Asiatic studies at the university.(Cô ấy chuyên về nghiên cứu ngữ hệ Phi-Á tại trường đại học.)
Không có thành ngữ phổ biến với "Afro-Asiatic" vì đây là thuật ngữ học thuật chuyên ngành.