afroasiatic

afroasiatic

The linguist studies the Afroasiatic language family.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngữ hệ Phi-Á: "Afroasiatic" (còn gọi là ngữ hệ Hamito-Semitic) một ngữ hệ lớn gồm các ngôn ngữ liên quan với nhau, được nóicả châu Á châu Phi. Ngữ hệ này bao gồm các nhóm ngôn ngữ như Semitic, Berber, Cushitic, Chadic, Omotic, Ai Cập cổ.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về ngữ hệ Phi-Á: "Afroasiatic" dùng để mô tả bất kỳ ngôn ngữ, nhóm ngôn ngữ, hoặc đặc điểm nào liên quan đến ngữ hệ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Afroasiatic is one of the major language families in the world, spoken by over 400 million people. (Ngữ hệ Phi-Á một trong những ngữ hệ lớn trên thế giới, được hơn 400 triệu người sử dụng.)
    • The study of Afroasiatic helps linguists understand ancient migrations. (Nghiên cứu về ngữ hệ Phi-Á giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu về các cuộc di cư cổ đại.)
  • Tính từ:

    • Arabic and Hebrew are Afroasiatic languages. (TiếngRập tiếng Do Thái các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Phi-Á.)
    • The Afroasiatic language family includes both Semitic and Berber branches. (Ngữ hệ Phi-Á bao gồm cả nhánh Semitic Berber.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Afroasiatic root": gốc từ thuộc ngữ hệ Phi-Á, thường được dùng trong ngôn ngữ học so sánh.

    • Linguists have reconstructed many Afroasiatic roots to trace common origins. (Các nhà ngôn ngữ học đã phục dựng nhiều gốc từ thuộc ngữ hệ Phi-Á để truy tìm nguồn gốc chung.)
  • "Afroasiatic studies": lĩnh vực nghiên cứu về ngữ hệ Phi-Á.

    • She specializes in Afroasiatic studies, focusing on the Cushitic languages. ( ấy chuyên về nghiên cứu ngữ hệ Phi-Á, tập trung vào các ngôn ngữ Cushitic.)
Biến thể từ gần giống
  • Afro-Asiatic (cách viết khác): cùng nghĩa với "Afroasiatic".

    • The term 'Afro-Asiatic' is sometimes used interchangeably with 'Afroasiatic'. (Thuật ngữ 'Afro-Asiatic' đôi khi được dùng thay thế cho 'Afroasiatic'.)
  • Hamito-Semitic (từ ): tên gọi trước đây của ngữ hệ Phi-Á.

    • Older textbooks often refer to Afroasiatic as Hamito-Semitic. (Các sách giáo khoa thường gọi ngữ hệ Phi-Á Hamito-Semitic.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngữ hệ Phi-Á (Afroasiatic language family): cách dịch chính xác danh từ.
  • Ngữ hệ Hamito-Semitic: tên gọi cổ điển, ít dùng hiện nay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "Afroasiatic".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "Afroasiatic".)