after-school

Học thuật
Thân thiện
after-school

A child attends an after-school art class.

Định nghĩa

Tính từ: - Ngoài giờ học chính quy ở trường, ngoài giờ học thường lệ: Dùng để mô tả các hoạt động, sự kiện, hoặc lớp học diễn ra sau khi giờ học chính thứctrường kết thúc, thường vào buổi chiều hoặc tối.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The school offers many after-school activities like soccer and art club. (Trường học cung cấp nhiều hoạt động ngoài giờ học như bóng đá câu lạc bộ nghệ thuật.)
    • She attends an after-school tutoring program to improve her math skills. ( ấy tham gia một chương trình dạy kèm ngoài giờ để cải thiện kỹ năng toán học.)
    • Parents need to arrange after-school care for their children. (Phụ huynh cần sắp xếp việc chăm sóc ngoài giờ học cho con cái của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "after-school program": chương trình ngoài giờ học.

    • The community center runs a free after-school program for teenagers. (Trung tâm cộng đồng điều hành một chương trình ngoài giờ học miễn phí cho thanh thiếu niên.)
  • "after-school hours": những giờ ngoài giờ học.

    • The library is open during after-school hours for students to study. (Thư viện mở cửa trong những giờ ngoài giờ học để học sinh học tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Extracurricular (adj): ngoại khóa (có thể bao gồm cả các hoạt động trong ngoài giờ học, thường không bắt buộc).
    • Debate is a popular extracurricular activity. (Tranh biện một hoạt động ngoại khóa phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Out-of-school: ngoài trường học (có thể chỉ chung thời gian khôngtrường).
  • Extra-curricular: ngoại khóa.
Lưu ý sử dụng
  • "After-school" luôn được dùng như một tính từ đứng trước danh từ ( dụ: after-school club, after-school care). không được dùng như một trạng từ một mình.
  • Từ này mô tả cụ thể thời điểm , khác với "weekend" (cuối tuần) hay "holiday" (ngày lễ).
after-school

A child attends an after-school art class.

Adjective
  1. ngoài giờ học chính quy ở trường, ngoài giờ học thường lệtrường, ngoài giờ lên lớp
    • a special after-school class
      một lớp học đặc biệt ngoài giờ lên lớp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự