afterpiece
/'ɑ:ftəpi:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiết mục đuôi, tiết mục phụ: Trong sân khấu, đây là một vở diễn ngắn, thường có tính chất hài hước hoặc giải trí nhẹ, được trình diễn sau khi vở kịch chính kết thúc.
- Tiết mục hạ màn: Một tiết mục kết thúc buổi biểu diễn, diễn ra sau vở chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The audience stayed for the hilarious afterpiece. (Khán giả ở lại xem tiết mục đuôi vui nhộn.)
- In the 19th century, an afterpiece was a common feature of theatre evenings. (Vào thế kỷ 19, tiết mục đuôi là một phần phổ biến của các buổi tối ở nhà hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử sân khấu: "Afterpiece" thường được dùng để mô tả một thể loại sân khấu phổ biến trong các thế kỷ 18 và 19, đóng vai trò như một món tráng miệng giải trí sau vở chính nghiêm túc hoặc dài.
- The tradition of the afterpiece has largely disappeared from modern theatre. (Truyền thống về tiết mục đuôi hầu như đã biến mất khỏi sân khấu hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- After-show (n): Buổi biểu diễn hoặc sự kiện nhỏ sau chương trình chính (từ hiện đại, có nghĩa tương tự).
- Curtain-raiser (n): Tiết mục mở màn, trình diễn trước vở chính (có nghĩa đối lập với "afterpiece").
Từ đồng nghĩa
- Postlude: Khúc dạo kết, phần kết thúc (thường dùng trong âm nhạc, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
- Epilogue: Lời kết, phần kết (trong văn học hoặc kịch, thường do một nhân vật trình bày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "afterpiece")
danh từ
- (sân khấu) tiết mục đuôi (tiết mục phụ thường là khôi hài, sau khi diễn xong vở chính); tiết mục hạ màn