afterword

/'ɑ:ftəwə:d/
Học thuật
Thân thiện
afterword

The author wrote a thoughtful afterword to conclude the novel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời bạt: Một phần văn bản ngắn được thêm vào cuối một cuốn sách, thường do tác giả hoặc một người khác viết, để bình luận về quá trình sáng tác, cung cấp thông tin bổ sung, hoặc chia sẻ suy nghĩ sau khi tác phẩm đã hoàn thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The author included a heartfelt afterword thanking her readers. (Tác giả đã thêm một lời bạt chân thành để cảm ơn độc giả của .)
    • In the afterword, the editor explains the historical context of the novel. (Trong lời bạt, biên tập viên giải thích bối cảnh lịch sử của cuốn tiểu thuyết.)
    • I always enjoy reading the afterword because it gives more insight into the story. (Tôi luôn thích đọc lời bạt mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write an afterword for": viết lời bạt cho (một tác phẩm).

    • The famous scholar was invited to write an afterword for the new edition. (Học giả nổi tiếng được mời viết lời bạt cho ấn bản mới.)
  • "as noted in the afterword": như đã ghi chú trong lời bạt.

    • As noted in the afterword, some characters are based on real people. (Như đã ghi chú trong lời bạt, một số nhân vật dựa trên người thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Epilogue (n): Đoạn kết, lời kết. Thường một phần của cốt truyện, kể về những sự kiện xảy ra sau phần kết chính của câu chuyện, khác với "afterword" phần bình luận ngoài truyện.
  • Postscript (P.S.) (n): Tái bút. Một ghi chú ngắn được thêm vào sau khi một bức thư đã hoàn thành, thường dùng trong thư tín hơn sách.
  • Appendix (n): Phụ lục. Tài liệu bổ sung (bảng biểu, dữ liệu) ở cuối sách, khác với "afterword" văn bản bình luận.
Từ đồng nghĩa
  • Postface (n): Lời bạt (ít phổ biến hơn, thường dùng trong các ngôn ngữ khác như tiếng Pháp).
  • Conclusion (phần kết luận): Có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng "conclusion" thường phần kết thúc logic của nội dung chính, không phải bình luận bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "afterword")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "afterword")

afterword

The author wrote a thoughtful afterword to conclude the novel.

danh từ
  1. lời bạt (cuối sách)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "afterword"