afterward
/'ɑ:ftəwəd/ Cách viết khác : (afterward) /'ɑ:ftəwədz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Sau đó, về sau, sau này: Dùng để chỉ một sự việc xảy ra sau một thời điểm hoặc sự kiện đã được đề cập trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- We had dinner, and afterward we went for a walk. (Chúng tôi ăn tối, và sau đó chúng tôi đi dạo.)
- He finished his work and left afterward. (Anh ấy hoàn thành công việc và rời đi sau đó.)
- I'll give you the details afterward. (Tôi sẽ cung cấp chi tiết cho bạn sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soon afterward": Ngay sau đó.
- The meeting ended. Soon afterward, everyone left the room. (Cuộc họp kết thúc. Ngay sau đó, mọi người rời khỏi phòng.)
- "Long afterward": Rất lâu sau đó.
- I only understood the lesson long afterward. (Tôi chỉ hiểu bài học rất lâu sau đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Afterwards (phó từ): Đây là biến thể phổ biến, có nghĩa và cách dùng hoàn toàn giống với "afterward". Cả hai đều đúng.
- We can discuss it afterwards. (Chúng ta có thể thảo luận về nó sau.)
Từ đồng nghĩa
- Later: Sau, muộn hơn.
- Subsequently: Tiếp theo đó, về sau.
- Then: Rồi thì, sau đó.
Từ trái nghĩa
- Beforehand: Trước, trước đó.
- Previously: Trước đây.
- Earlier: Sớm hơn, trước đó.
phó từ
- sau này, về sau, sau đấy, rồi thì