agacerie

Học thuật
Thân thiện
agacerie

Une jeune femme fait des agaceries à son ami en souriant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điệu bộ õng ẹo, khêu gợi: Hành động, cử chỉ cố tình làm ra vẻ duyên dáng, tình tứ một cách quá mức để thu hút sự chú ý, thường mang sắc thái hơi giả tạo hoặc khiêu khích.
    • Lời nói uốn éo, khêu gợi: Cách nói năng ngọt ngào, đong đưa với ý định quyến rũ hoặc trêu chọc người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle répondit avec une petite agacerie dans la voix. ( ấy trả lời với một chút giọng điệu uốn éo khêu gợi.)
    • Ses agaceries ne le touchaient pas. (Những điệu bộ õng ẹo của cô ta không làm anh động lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des agaceries à quelqu'un": õng ẹo, làm điệu với ai đó.
    • Elle lui faisait des agaceries pour attirer son attention. ( ấy làm điệu với anh ta để thu hút sự chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Agacer (động từ): làm khó chịu, chọc tức.
    • Ce bruit m'agace. (Tiếng ồn đó làm tôi khó chịu.)
  • Agaçant, agaçante (tính từ): làm khó chịu, chọc tức; (về người) có vẻ khêu gợi, hấp dẫn một cách tinh nghịch.
    • Un sourire agaçant. (Một nụ cười khêu gợi/chọc tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Mincerie: điệu bộ làm duyên, làm dáng.
  • Câlinerie: cử chỉ âu yếm, vuốt ve (thường chân thành hơn).
  • Coquetterie: sự làm duyên, điệu đà.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường được dùngsố nhiều ().
  • Mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai, chỉ sự cố tình làm dáng, không hoàn toàn tự nhiên.
  • Không nên nhầm lẫn với nghĩa cơ bản của động từ gốc "agacer" (làm bực mình). Ở danh từ "agacerie", nghĩa chính liên quan đến sự khêu gợi, làm duyên.
agacerie

Une jeune femme fait des agaceries à son ami en souriant.

danh từ giống cái
  1. (thường số nhiều) điệu bộ õng ẹo khêu gợi; lời nói uốn éo khêu gợi
    • Faire des agaceries à quelqu'un
      õng ẹo với ai

Từ gần giống