agacer

ngoại động từ
  1. làm khó chịu
    • Agacer les dents
      làm ghê răng
    • Agacer l'oreille
      làm đinh tai
  2. làm cho tức tối; (từ , nghĩa ) trêu chọc
    • Agacer un chien
      trêu chọc con chó
  3. khêu gợi, quyến rũ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "agacer"