agacer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm khó chịu, làm bực mình: Gây ra cảm giác khó chịu, phiền toái hoặc bực bội cho ai đó.
    • Kích thích, khêu gợi (một cách tiêu cực): Làm cho một giác quan (như thính giác) bị kích thích khó chịu.
    • (Từ ) Trêu chọc, chọc tức: Hành động cố ý làm phiền hoặc khiêu khích (thường dùng với động vật hoặc trong ngữ cảnh ).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ce bruit strident agace mes oreilles. (Âm thanh chói tai này làm đinh tai tôi.)
    • Ses remarques incessantes commencent à m'agacer. (Những nhận xét liên tục của anh ta bắt đầu làm tôi bực mình.)
    • Ne agace pas le chat avec ce bâton. (Đừng trêu chọc con mèo bằng cái que đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agacer les dents": Làm ghê răng, gây cảm giác khó chịu cho răng (thường do đồ chua hoặc âm thanh).

    • Le son de la craie sur le tableau agace les dents. (Âm thanh của viên phấn trên bảng làm ghê răng.)
  • "Agacer l'oreille": Làm đinh tai, làm ù tai (chỉ âm thanh khó chịu).

    • Ce sifflement aigu agace l'oreille. (Tiếng huýt sắc nhọn này làm đinh tai.)
  • "Agacer les nerfs": Làm căng thẳng thần kinh, làm bực bội.

    • Cette attente interminable agace les nerfs. (Sự chờ đợi vô tận này làm căng thẳng thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Agacement (danh từ giống đực): Sự bực mình, sự khó chịu.

    • Il a exprimé son agacement face au retard. (Anh ấy bày tỏ sự bực mình của mình trước sự chậm trễ.)
  • Agaçant, agaçante (tính từ): Gây khó chịu, làm bực mình.

    • C'est un bruit agaçant. (Đómột âm thanh gây khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Énerver: Làm bực tức, làm cáu.
  • Irriter: Chọc tức, làm phát cáu.
  • Exaspérer: Làm tức điên lên, làm phát cáu (mức độ mạnh hơn).
  • Taquiner: Trêu chọc, chòng ghẹo (nhẹ nhàng hơn, thường không ác ý).
Từ trái nghĩa
  • Apaiser: Làm dịu, làm nguôi.
  • Calmer: Làm yên, làm dịu.
  • Satisfaire: Làm hài lòng, thỏa mãn.
Thành ngữ liên quan
  • "Agacer le bourrichon" (thông tục): Làm cho ai đó bực mình, chọc tức ai.
    • Arrête de m'agacer le bourrichon avec tes questions ! (Ngừng chọc tức tôi bằng những câu hỏi của mày đi!)
ngoại động từ
  1. làm khó chịu
    • Agacer les dents
      làm ghê răng
    • Agacer l'oreille
      làm đinh tai
  2. làm cho tức tối; (từ , nghĩa ) trêu chọc
    • Agacer un chien
      trêu chọc con chó
  3. khêu gợi, quyến rũ

Từ gần giống

Từ chứa "agacer"