agamogenesis

/,ægəmou'dʤenisis/
Học thuật
Thân thiện
agamogenesis

A single-celled organism undergoes agamogenesis by dividing into two.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sinh sảntính: Quá trình sinh sản trong đó một cá thể mới được tạo ra từ một cơ thể bố mẹ duy nhất không sự kết hợp của giao tử đực cái. Con cái bản sao di truyền gần như hoàn toàn giống với cơ thể bố mẹ.
    • Sự sinh sản đơn tính: Một thuật ngữ khác cho sinh sảntính, nhấn mạnh việc chỉ một cá thể bố mẹ tham gia vào quá trình tạo ra thế hệ con cháu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many plants and simple organisms reproduce through agamogenesis. (Nhiều loài thực vật sinh vật đơn giản sinh sản thông qua sự sinh sảntính.)
    • The study focused on the mechanisms of agamogenesis in certain species of starfish. (Nghiên cứu tập trung vào các chế của sự sinh sản đơn tínhmột số loài sao biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học tiến hóa: "Agamogenesis" thường được thảo luận trong bối cảnh lợi thế bất lợi của sinh sảntính so với sinh sản hữu tính, chẳng hạn như khả năng phát tán nhanh nhưng thiếu sự đa dạng di truyền.
    • The persistence of agamogenesis in some lineages poses interesting questions for evolutionary biologists. (Sự tồn tại của sinh sảntínhmột số nhánh tiến hóa đặt ra những câu hỏi thú vị cho các nhà sinh học tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Agamogenetic (tính từ): thuộc về sinh sảntính.
    • The agamogenetic cycle of the organism was documented. (Chu kỳ sinh sảntính của sinh vật đã được ghi nhận.)
  • Parthenogenesis (danh từ): một dạng cụ thể của sinh sảntính/đơn tính, trong đó trứng không được thụ tinh vẫn phát triển thành cá thể mới. Đây một kiểu phụ của agamogenesis.
Từ đồng nghĩa
  • Asexual reproduction: sinh sảntính (cụm từ thông dụng hơn).
  • Non-sexual reproduction: sinh sản không tính giao.
Từ trái nghĩa
  • Gamogenesis: sinh sản hữu tính (sinh sản sự kết hợp giao tử).
  • Sexual reproduction: sinh sản hữu tính.
Lưu ý sử dụng
  • "Agamogenesis" một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, học thuật hoặc giảng dạy. Trong giao tiếp thông thường, cụm từ "asexual reproduction" (sinh sảntính) được dùng phổ biến hơn.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm do tính chất thuật ngữ chuyên môn của .
agamogenesis

A single-celled organism undergoes agamogenesis by dividing into two.

tính từ, (sinh vật học)
  1. sự sinh sảntính
  2. sự sinh sản đơn tính