agar-agar
/'eigɑ:r'eigɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất keo chiết xuất từ tảo biển: Một chất dạng keo (colloid) được chiết xuất từ một số loại tảo biển, đặc biệt là tảo đỏ. Nó có khả năng tạo gel mạnh và không có mùi vị rõ rệt.
- Nguyên liệu thực phẩm làm đông: Được sử dụng rộng rãi như một chất làm đông, chất tạo gel, chất ổn định và chất làm đặc trong chế biến thực phẩm, đồ ngọt và món tráng miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Agar-agar is a popular vegan substitute for gelatin. (Agar-agar là chất thay thế gelatin chay phổ biến.)
- To make the dessert set, you need to dissolve the agar-agar in hot liquid first. (Để món tráng miệng đông lại, bạn cần hòa tan agar-agar trong chất lỏng nóng trước.)
- This jelly is made from agar-agar, so it's suitable for vegetarians. (Món thạch này được làm từ agar-agar, nên nó phù hợp cho người ăn chay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vi sinh vật học: Agar-agar là thành phần chính của môi trường thạch (agar plate) dùng để nuôi cấy vi khuẩn và nấm trong phòng thí nghiệm.
- The bacteria were streaked onto an agar-agar plate for growth. (Vi khuẩn được cấy vào đĩa thạch agar-agar để phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Agar (n): Tên gọi ngắn gọn, phổ biến hơn của "agar-agar".
- The recipe calls for two teaspoons of agar. (Công thức yêu cầu hai thìa cà phê agar.)
- Thạch trắng / Thạch rau câu: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho sản phẩm agar-agar dạng bột, sợi hoặc tấm dùng trong nấu ăn.
Từ đồng nghĩa
- Vegetable gelatin: Gelatin thực vật (mô tả công dụng).
- Seaweed extract: Chiết xuất từ rong biển (mô tả nguồn gốc).
Ghi chú sử dụng
- Công dụng: Agar-agar có khả năng tạo gel gấp nhiều lần so với gelatin động vật. Gel của nó chịu nhiệt tốt hơn (không chảy ở nhiệt độ phòng) và có kết cấu giòn hơn.
- Cách dùng trong nấu ăn: Cần được đun sôi để hòa tan hoàn toàn trước khi làm nguội để đông đặc. Tỷ lệ sử dụng thay đổi tùy theo độ cứng mong muốn của thành phẩm.
danh từ
- Aga, aga thạch trắng