agar-agar

/'eigɑ:r'eigɑ:/
Học thuật
Thân thiện
agar-agar

L'agar-agar est utilisé pour solidifier une gelée de fruits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Aga aga, thạch trắng: Một chất làm đông tự nhiên, nguồn gốc từ tảo biển, được sử dụng trong nấu ăn, làm bánh trong phòng thí nghiệm vi sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour préparer cette gelée, il faut utiliser de l'agar-agar. (Để chuẩn bị món thạch này, cần phải dùng agar-agar.)
    • L'agar-agar est un gélifiant végétal très efficace. (Agar-agarmột chất làm đông thực vật rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gélifié à l'agar-agar": được làm đông bằng agar-agar.
    • Ce dessert est gélifié à l'agar-agar, pas à la gélatine animale. (Món tráng miệng này được làm đông bằng agar-agar, không phải bằng gelatin động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Gélifiant (n.m): chất làm đông.
  • Gélatine (n.f): gelatin (thường nguồn gốc động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Gélifiant végétal: chất làm đông thực vật.
  • Gélose: thạch (thường dùng trong ngữ cảnh phòng thí nghiệm).
agar-agar

L'agar-agar est utilisé pour solidifier une gelée de fruits.

danh từ giống đực
  1. aga aga, thạch trắng