agaric

/'ægərik/
Học thuật
Thân thiện
agaric

A forager carefully picks a red-capped agaric from the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm tán: Một loại nấm hình hoặc ô, thường các phiến (mang) ở mặt dưới . Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các loại nấm thuộc bộ Agaricales.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fly agaric is a famous and often poisonous type of agaric. (Nấm độc đỏ một loại nấm tán nổi tiếng thường độc.)
    • Many edible mushrooms, like the common button mushroom, are agarics. (Nhiều loại nấm ăn được, như nấm mỡ thông thường, nấm tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học, "agaric" có thể dùng để chỉ các loại nấm đặc điểm hình thái điển hình (, phiến, cuống) thuộc nhóm nấm tán, bất kể chúng thuộc bộ Agaricales chính thống hay không.
    • Some gilled fungi are not true agarics in the taxonomic sense. (Một số loại nấm phiến không phải nấm tán thực sự theo nghĩa phân loại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Agaricales (danh từ riêng): Tên bộ (order) trong phân loại nấm, bao gồm hầu hết các loại nấm phiến quen thuộc.
  • Gilled mushroom (cụm danh từ): Nấm phiến; một cách mô tả phổ biến cho "agaric".
Từ đồng nghĩa
  • Gilled fungus: Nấm phiến (cách gọi mô tả hình thái).
  • Mushroom (trong ngữ cảnh chung): Nấm (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả các loại nấm không phiến).
Lưu ý
  • Từ "agaric" cũng có thể đề cập đến một loại nấm lỗ (punk) khô, xốp từng được dùng để chế tạo mồi ngòi nổ (fungus used for tinder), nhưng cách dùng này ít phổ biến mang tính chuyên ngành/lịch sử.
agaric

A forager carefully picks a red-capped agaric from the forest floor.

danh từ
  1. (thực vật học) nấm tán

Từ chứa "agaric"