agaric
/'ægərik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nấm mũ: Một loại nấm có hình dáng đặc trưng với phần mũ (thường tròn hoặc hình ô) và cuống nấm. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các loại nấm có mang (lamellae) bên dưới mũ nấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'agaric des bois est un champignon comestible très apprécié. (Nấm mũ rừng là một loại nấm ăn được rất được ưa chuộng.)
- Il faut être prudent car certains agarics sont vénéneux. (Cần phải thận trọng vì một số nấm mũ có độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agaric moucheté": nấm mũ đốm (một loại nấm độc phổ biến).
- L'agaric moucheté est responsable de nombreuses intoxications. (Nấm mũ đốm là nguyên nhân của nhiều vụ ngộ độc.)
"Agaric champêtre": nấm mũ đồng (một loại nấm ăn được mọc trên đồng cỏ).
- Nous avons cueilli des agarics champêtres pour la soupe. (Chúng tôi đã hái nấm mũ đồng để nấu súp.)
Biến thể và từ gần giống
- Agaricacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Nấm mũ, một họ nấm lớn bao gồm nhiều loại nấm có mang.
- Agaricales (danh từ giống đực, số nhiều): Bộ Nấm mũ, một bộ nấm trong phân loại học.
Từ đồng nghĩa
- Champignon à lamelles: nấm có mang (cách mô tả đặc điểm).
- Psalliote: một tên gọi cũ hoặc đồng nghĩa cho một số loài trong chi .
Lưu ý
- Trong ngôn ngữ thông thường, "agaric" thường được dùng thay thế cho "champignon" (nấm) khi nói đến các loại nấm có hình dáng điển hình (có mũ và cuống), đặc biệt là những loài thuộc chi , như nấm mỡ (). Tuy nhiên, trong phân loại khoa học, đây là một thuật ngữ chính xác hơn.
danh từ giống đực
- (thực vật học) nấm mũ