agaçant

Học thuật
Thân thiện
agaçant

Un bruit agaçant vient de la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó chịu, gây bực mình: "agaçant" mô tả một người, sự vật, hoặc tình huống gây ra cảm giác phiền toái, khó chịu hoặc bực bội.
    • (Từ , nghĩa ) Khêu gợi, quyến rũ: Trong ngữ cảnh , từ này có thể mô tả một cái gì đó gợi sự tò mò hoặc ham muốn một cách hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce bruit de moteur est vraiment agaçant. (Tiếng độngđó thực sự khó chịu.)
    • Il a un sourire agaçant quand il sait qu'il a raison. (Anh ta có một nụ cười bực mình khi biết mình đúng.)
    • Une question agaçante revient sans cesse. (Một câu hỏi gây bực mình cứ lặp đi lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est agaçant à la fin!": Thật là chịu hết nổi! (Cụm từ diễn tả sự bực tức đến mức tột độ).
  • Avoir un caractère agaçant: tính cách khó chịu, hay gây phiền.
    • Son insouciance a un caractère agaçant. (Sự vô tư của anh ta mang tính chất khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Agaçamment (phó từ): một cách khó chịu, gây bực.
  • Agaçant (danh từ giống đực, ít dùng): người hoặc điều gây khó chịu.
    • C'est un petit agaçant! (một đứa bé khó chịu!)
  • Agaçante (danh từ giống cái, ít dùng): người hoặc điều gây khó chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Irritant: kích thích, gây khó chịu.
  • Ennuyeux: tẻ nhạt, phiền phức.
  • Exaspérant: làm phát cáu, làm bực tức (mạnh hơn).
  • Contrariant: trái ý, gây trở ngại.
Từ trái nghĩa
  • Agréable: dễ chịu, thú vị.
  • Apaisant: làm dịu, làm nguôi.
  • Charmant: duyên dáng, đáng yêu.
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une agaçante lenteur: Chậm một cách khó chịu.
    • Ce logiciel est d'une agaçante lenteur. (Phần mềm này chậm một cách khó chịu.)
  • Un sourire agaçant: Nụ cười khiêu khích/gây bực.
    • Elle avait ce sourire agaçant des gens trop sûrs d'eux. ( ấy nụ cười gây bực đó của những người quá tự tin.)
agaçant

Un bruit agaçant vient de la rue.

tính từ
  1. khó chịu
    • Bruit agaçant
      tiếng ồn khó chịu
  2. (từ , nghĩa ) khêu gợi
    • Lancer des oeillades agaçantes
      liếc nhìn khêu gợi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "agaçant"