agaçant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó chịu, gây bực mình: "agaçant" mô tả một người, sự vật, hoặc tình huống gây ra cảm giác phiền toái, khó chịu hoặc bực bội.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Khêu gợi, quyến rũ: Trong ngữ cảnh cũ, từ này có thể mô tả một cái gì đó gợi sự tò mò hoặc ham muốn một cách hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce bruit de moteur est vraiment agaçant. (Tiếng động cơ đó thực sự khó chịu.)
- Il a un sourire agaçant quand il sait qu'il a raison. (Anh ta có một nụ cười bực mình khi biết mình đúng.)
- Une question agaçante revient sans cesse. (Một câu hỏi gây bực mình cứ lặp đi lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est agaçant à la fin!": Thật là chịu hết nổi! (Cụm từ diễn tả sự bực tức đến mức tột độ).
- Avoir un caractère agaçant: Có tính cách khó chịu, hay gây phiền.
- Son insouciance a un caractère agaçant. (Sự vô tư của anh ta mang tính chất khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Agaçamment (phó từ): một cách khó chịu, gây bực.
- Agaçant (danh từ giống đực, ít dùng): người hoặc điều gây khó chịu.
- C'est un petit agaçant! (Nó là một đứa bé khó chịu!)
- Agaçante (danh từ giống cái, ít dùng): người hoặc điều gây khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Irritant: kích thích, gây khó chịu.
- Ennuyeux: tẻ nhạt, phiền phức.
- Exaspérant: làm phát cáu, làm bực tức (mạnh hơn).
- Contrariant: trái ý, gây trở ngại.
Từ trái nghĩa
- Agréable: dễ chịu, thú vị.
- Apaisant: làm dịu, làm nguôi.
- Charmant: duyên dáng, đáng yêu.
Thành ngữ liên quan
- Être d'une agaçante lenteur: Chậm một cách khó chịu.
- Ce logiciel est d'une agaçante lenteur. (Phần mềm này chậm một cách khó chịu.)
- Un sourire agaçant: Nụ cười khiêu khích/gây bực.
- Elle avait ce sourire agaçant des gens trop sûrs d'eux. (Cô ấy có nụ cười gây bực đó của những người quá tự tin.)
tính từ
- khó chịu
- Bruit agaçanttiếng ồn khó chịu
- (từ cũ, nghĩa cũ) khêu gợi
- Lancer des oeillades agaçantesliếc nhìn khêu gợi