agissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoạt động, năng động: Chỉ một người hoặc một thực thể có tính cách tích cực, chủ động, không thụ động.
- Có hiệu lực, công hiệu: Chỉ một chất, một phương pháp hoặc một nguyên nhân có tác dụng, tạo ra hiệu quả rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un homme agissant, il ne reste jamais sans rien faire. (Đó là một người đàn ông năng động, ông ấy không bao giờ ngồi không.)
- Le principe agissant de ce médicament est bien connu. (Nguyên lý có tác dụng của loại thuốc này đã được biết rõ.)
- Remède agissant. (Vị thuốc công hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cause agissante": Nguyên nhân tác động, nguyên nhân chính gây ra hiệu quả.
- Identifier la cause agissante de l'épidémie. (Xác định nguyên nhân tác động chính của dịch bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Agir (động từ): Hành động, tác động.
- Il faut agir vite. (Phải hành động nhanh.)
- Action (danh từ): Hành động, tác động.
- Une action rapide est nécessaire. (Một hành động nhanh chóng là cần thiết.)
- Actif/Active (tính từ): Tích cực, chủ động (gần nghĩa với "agissant" khi chỉ tính cách).
- Un membre actif d'une association. (Một thành viên tích cực của một hiệp hội.)
Từ đồng nghĩa
- Efficace: Có hiệu quả.
- Actif: Tích cực, hoạt động.
- Dynamique: Năng động.
- Opérant: Có tác dụng, hiệu nghiệm.
Từ trái nghĩa
- Inactif/Inactive: Không hoạt động, thụ động.
- Inefficace: Không hiệu quả.
- Passif/Passive: Thụ động.
tính từ
- hoạt động
- công hiệu, có hiệu nghiệm
- Remède agissantvị thuốc công hiệu