agissant

Học thuật
Thân thiện
agissant

Un remède agissant guérit rapidement le patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoạt động, năng động: Chỉ một người hoặc một thực thể tính cách tích cực, chủ động, không thụ động.
    • hiệu lực, công hiệu: Chỉ một chất, một phương pháp hoặc một nguyên nhân tác dụng, tạo ra hiệu quả rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un homme agissant, il ne reste jamais sans rien faire. (Đómột người đàn ông năng động, ông ấy không bao giờ ngồi không.)
    • Le principe agissant de ce médicament est bien connu. (Nguyên tác dụng của loại thuốc này đã được biết .)
    • Remède agissant. (Vị thuốc công hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cause agissante": Nguyên nhân tác động, nguyên nhân chính gây ra hiệu quả.
    • Identifier la cause agissante de l'épidémie. (Xác định nguyên nhân tác động chính của dịch bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Agir (động từ): Hành động, tác động.
    • Il faut agir vite. (Phải hành động nhanh.)
  • Action (danh từ): Hành động, tác động.
    • Une action rapide est nécessaire. (Một hành động nhanh chóngcần thiết.)
  • Actif/Active (tính từ): Tích cực, chủ động (gần nghĩa với "agissant" khi chỉ tính cách).
    • Un membre actif d'une association. (Một thành viên tích cực của một hiệp hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Efficace: hiệu quả.
  • Actif: Tích cực, hoạt động.
  • Dynamique: Năng động.
  • Opérant: tác dụng, hiệu nghiệm.
Từ trái nghĩa
  • Inactif/Inactive: Không hoạt động, thụ động.
  • Inefficace: Không hiệu quả.
  • Passif/Passive: Thụ động.
agissant

Un remède agissant guérit rapidement le patient.

tính từ
  1. hoạt động
  2. công hiệu, hiệu nghiệm
    • Remède agissant
      vị thuốc công hiệu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "agissant"

Từ có nhắc đến "agissant"