agencer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xếp đặt, sắp xếp: Hành động bố trí, sắp xếp các yếu tố, đồ vật hoặc ý tưởng một cách có trật tự, hài hòa hoặc theo một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a su agencer les meubles pour créer un espace accueillant. (Cô ấy đã biết sắp xếp đồ đạc để tạo ra một không gian ấm cúng.)
- Il faut agencer les arguments de manière logique dans votre dissertation. (Cần phải sắp xếp các luận điểm một cách logic trong bài luận của bạn.)
- L'art d'agencer les scènes d'une pièce. (Nghệ thuật sắp xếp các cảnh của một vở tuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agencer un espace": bố trí, sắp xếp một không gian.
- L'architecte a réussi à agencer un petit espace de manière très fonctionnelle. (Kiến trúc sư đã thành công trong việc bố trí một không gian nhỏ một cách rất tiện dụng.)
- "Bien/mal agencé(e)": được sắp xếp tốt/tồi.
- Un appartement bien agencé. (Một căn hộ được sắp xếp tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Agencement (danh từ giống đực): sự sắp xếp, cách bố trí.
- L'agencement des pièces est pratique. (Cách bố trí các phòng rất tiện lợi.)
- Ranger (ngoại động từ): sắp xếp, dọn dẹp cho ngăn nắp (thường cho đồ vật).
- Organiser (ngoại động từ): tổ chức, sắp xếp (cho một sự kiện, kế hoạch).
- Disposer (ngoại động từ): bày biện, sắp đặt (thường mang tính thẩm mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Arranger: sắp xếp, dàn xếp.
- Ordonner: sắp đặt theo trật tự.
- Aménager: bố trí, sắp xếp (thường cho một không gian để sử dụng).
Từ trái nghĩa
- Désorganiser: làm rối loạn, phá vỡ trật tự.
- Déranger: làm xáo trộn, làm lộn xộn.
- Mélanger: trộn lẫn, làm hỗn độn.
ngoại động từ
- xếp đặt, sắp xếp
- L'art d'agencer les scènes d'une piècenghệ thuật sắp xếp các cảnh của một vở tuồng