agencer

ngoại động từ
  1. xếp đặt, sắp xếp
    • L'art d'agencer les scènes d'une pièce
      nghệ thuật sắp xếp các cảnh của một vở tuồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "agencer"

Từ có nhắc đến "agencer"