agoniser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hấp hối: Chỉ trạng thái sắp chết, đang trong những giây phút cuối cùng của cuộc đời.
- Suy tàn, lụi tàn: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tổ chức, một chế độ hay một thời kỳ đang ở giai đoạn cuối cùng, sắp kết thúc hoặc sụp đổ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le blessé agonise depuis plusieurs heures. (Người bị thương đã hấp hối nhiều giờ rồi.)
- Cette industrie agonise à cause de la concurrence. (Ngành công nghiệp này đang suy tàn vì sự cạnh tranh.)
- Un régime politique qui agonise. (Một chế độ chính trị đang lụi tàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agoniser de douleur": hấp hối trong đau đớn, chịu đựng nỗi đau khủng khiếp (cả về thể xác lẫn tinh thần).
- Il agonisait de douleur après la perte de son fils. (Ông ấy như hấp hối trong đau đớn sau khi mất đứa con trai.)
- "agoniser sur une décision": (cách dùng ít phổ biến hơn) dằn vặt, vật lộn một cách đau khổ để đưa ra một quyết định.
- Elle a agonisé pendant des jours avant de choisir. (Cô ấy đã dằn vặt nhiều ngày trước khi lựa chọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Agonie (danh từ giống cái): sự hấp hối, cơn hấp hối; sự suy tàn.
- Les derniers instants de son agonie. (Những khoảnh khắc cuối cùng trong cơn hấp hối của ông ấy.)
- Agonisant, agonisante (tính từ): gây đau đớn khủng khiếp, dữ dội.
- Une douleur agonisante. (Một cơn đau dữ dội, đau đến chết đi sống lại.)
Từ đồng nghĩa
- Être à l'article de la mort: ở trong tình trạng hấp hối.
- Décliner: suy yếu, tàn lụi.
- Périr: diệt vong, tiêu vong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho động từ "agoniser".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "agoniser".
nội động từ
- hấp hối
- suy tàn
- "l'empire romain agonisait" (Bainville)đế chế La mã suy tàn