agenouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Quỳ xuống: Hành động gập đầu gối và đặt chúng xuống sàn hoặc mặt đất, thường để cầu nguyện, tỏ lòng tôn kính hoặc phục tùng.
- Phục tùng, khuất phục (nghĩa bóng): Tỏ thái độ hạ mình, khuất phục trước một người hay một thế lực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Les fidèles s'agenouillent pour prier. (Các tín đồ quỳ xuống để cầu nguyện.)
- Il s'est agenouillé pour ramasser le jouet de l'enfant. (Anh ấy quỳ xuống để nhặt đồ chơi của đứa trẻ.)
- Le prisonnier s'est agenouillé devant le roi pour implorer sa grâce. (Người tù quỳ trước mặt nhà vua để cầu xin ân xá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'agenouiller devant qqn/qch": quỳ trước ai/cái gì; phục tùng, khuất phục trước ai/cái gì (theo nghĩa bóng).
- Il refuse de s'agenouiller devant l'injustice. (Anh ấy từ chối khuất phục trước sự bất công.)
- S'agenouiller devant le pouvoir est un signe de faiblesse. (Phục tùng quyền lực là một dấu hiệu của sự yếu đuối.)
Biến thể và từ gần giống
- Agenouillement (danh từ giống đực): Hành động quỳ; tư thế quỳ.
- L'agenouillement est un geste de respect. (Hành động quỳ là một cử chỉ tôn trọng.)
- Genou (danh từ giống đực): Đầu gối (là từ gốc của "agenouiller").
- À genoux (cụm trạng từ): Ở tư thế quỳ.
- Il était à genoux. (Anh ấy đang ở tư thế quỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Se mettre à genoux: Quỳ xuống (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Fléchir les genoux: Gập đầu gối (mô tả hành động).
- Se prosterner: Phủ phục, quỳ lạy (thể hiện sự tôn kính sâu sắc hơn).
- Se soumettre: Khuất phục, phục tùng (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ phản thân này trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng "s'agenouiller" kết hợp với giới từ như "devant", "pour").
Thành ngữ liên quan
- Mettre quelqu'un à genoux: Làm cho ai đó phải quỳ gối; đánh bại, khuất phục hoàn toàn ai đó.
- La maladie l'a mise à genoux. (Căn bệnh đã khiến cô ấy suy sụp/kiệt quệ.)
- Être à genoux (devant quelqu'un): Quỳ gối (trước ai đó); hoàn toàn bị chinh phục, say mê ai đó (nghĩa bóng).
- Il est à genoux devant elle. (Anh ta hoàn toàn bị cô ấy chinh phục.)
tự động từ
- quỳ gối
- s'agenouiller devant le pouvoirphục tùng quyền lực