agenouilloir

Học thuật
Thân thiện
agenouilloir

Une personne âgée s'agenouille sur un agenouilloir dans une église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ghế quỳ (để cầu kinh): Một đồ vật bằng gỗ hoặc kim loại, thường đệm, được đặt trong nhà thờ để người ta quỳ gối lên khi cầu nguyện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il s'est agenouillé sur l'agenouilloir pour prier. (Anh ấy quỳ gối lên ghế quỳ để cầu nguyện.)
    • Les agenouilloirs dans cette vieille église sont très usés. (Những chiếc ghế quỳ trong nhà thờ cổ này đã rất mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agenouilloir de chœur": ghế quỳkhu vực bàn thờ chính, thường dành cho giáo sĩ hoặc ca đoàn.
    • Les choristes priaient aux agenouilloirs de chœur. (Các thành viên ca đoàn cầu nguyệnnhững chiếc ghế quỳ tại khu vực bàn thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • S'agenouiller (động từ phản thân): quỳ gối xuống.

    • Elle s'agenouille devant l'autel. ( ấy quỳ gối trước bàn thờ.)
  • Genou (danh từ giống đực): đầu gối.

    • Il a mal au genou. (Anh ấy bị đau đầu gối.)
Từ đồng nghĩa
  • Prie-Dieu (danh từ giống đực): ghế quỳ (có thể phần tựa tay kệ để sách).
    • Elle a posé son missel sur le prie-Dieu. ( ấy đặt cuốn sách lễ lên ghế quỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'agenouilloir')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'agenouilloir')

agenouilloir

Une personne âgée s'agenouille sur un agenouilloir dans une église.

danh từ giống đực
  1. ghế quỳ (để cầu kinh)

Từ gần giống