agglutinate

/ə'glu:tineit/
tính từ
  1. dính kết
  2. (ngôn ngữ học) chấp dính
động từ
  1. làm dính, dán lại, gắn lại bằng chất dính
  2. làm thành chất dính; hoá thành chất dính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "agglutinate"

agglutinate
The scientist observes the red blood cells agglutinate under the microscope.