agglutinate
/ə'glu:tineit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Làm dính, kết dính, gắn kết lại: Hành động khiến các phần tử riêng lẻ dính chặt vào nhau, thường bằng một chất kết dính.
- (Ngôn ngữ học) Chấp dính: Phương thức cấu tạo từ bằng cách ghép (xâu chuỗi) các hình vị (morpheme) có nghĩa rõ ràng và ổn định lại với nhau, mỗi hình vị thường biểu thị một ý nghĩa ngữ pháp duy nhất.
Tính từ:
- Dính kết, được kết dính: Trạng thái của các vật đã được dính chặt vào nhau.
- (Ngôn ngữ học) Thuộc loại hình chấp dính: Mô tả đặc điểm của một ngôn ngữ sử dụng phương thức chấp dính trong cấu tạo từ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The platelets in your blood agglutinate to form a clot and stop bleeding. (Các tiểu cầu trong máu của bạn kết dính lại để tạo thành cục máu đông và ngăn chảy máu.)
- In Turkish, you agglutinate suffixes to a root word to express tense, case, and number. (Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, người ta chấp dính các hậu tố vào một từ gốc để biểu thị thì, cách và số.)
Tính từ:
- We observed the agglutinate mass under the microscope. (Chúng tôi quan sát khối chất dính kết dưới kính hiển vi.)
- Korean is an agglutinate language. (Tiếng Hàn là một ngôn ngữ chấp dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agglutinating language": Ngôn ngữ chấp dính. Đây là một thuật ngữ phân loại ngôn ngữ học.
- Finnish and Japanese are classic examples of agglutinating languages. (Tiếng Phần Lan và tiếng Nhật là những ví dụ kinh điển của các ngôn ngữ chấp dính.)
"Agglutination test": Xét nghiệm ngưng kết. Một xét nghiệm trong y học/sinh học dựa trên hiện tượng các tế bào hoặc hạt kết dính lại với nhau khi có mặt kháng thể đặc hiệu.
- The doctor ordered an agglutination test to confirm the diagnosis. (Bác sĩ yêu cầu một xét nghiệm ngưng kết để xác nhận chẩn đoán.)
Biến thể và từ gần giống
Agglutination (danh từ): Sự kết dính; (ngôn ngữ học) sự chấp dính.
- The agglutination of red blood cells can be a sign of certain diseases. (Sự kết dính của các tế bào hồng cầu có thể là dấu hiệu của một số bệnh.)
Agglutinative (tính từ): Có tính chất kết dính; (ngôn ngữ học) chấp dính. (Từ đồng nghĩa với "agglutinate" khi là tính từ trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).
- Agglutinative languages often have very long words. (Các ngôn ngữ chấp dính thường có những từ rất dài.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa làm dính): Clump (vón cục), coalesce (hợp nhất), adhere (dính vào), glue (dán).
- Tính từ (nghĩa dính kết): Adhesive (có tính dính), cohesive (có tính kết dính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
tính từ
- dính kết
- (ngôn ngữ học) chấp dính
động từ
- làm dính, dán lại, gắn lại bằng chất dính
- làm thành chất dính; hoá thành chất dính