agglutinative

/ə'glu:tinətiv/
Học thuật
Thân thiện
agglutinative

An agglutinative language builds words by adding clear prefixes and suffixes.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Ngôn ngữ học):
    • Chấp dính: Mô tả một loại hình ngôn ngữ trong đó các từ được hình thành bằng cách ghép nối (dán) các hình vị (morpheme) lại với nhau, mỗi hình vị biểu thị một ý nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp riêng biệt rõ ràng. Các hình vị này thường không thay đổi hình thức khi kết hợp.
    • Làm dính kết: tính chất kết dính, gắn kết các phần lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Turkish is an agglutinative language. (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ một ngôn ngữ chấp dính.)
    • In agglutinative languages, words can become very long by adding many suffixes. (Trong các ngôn ngữ chấp dính, từ có thể trở nên rất dài bằng cách thêm nhiều hậu tố.)
    • The agglutinative nature of the language makes its grammar very regular. (Tính chất chấp dính của ngôn ngữ khiến ngữ pháp của rất đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agglutinative morphology": hình thái học chấp dính.
    • Linguists study agglutinative morphology to understand how words are built. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu hình thái học chấp dính để hiểu cách từ được cấu tạo.)
  • "highly agglutinative": tính chấp dính cao.
    • Finnish is a highly agglutinative language. (Tiếng Phần Lan một ngôn ngữ tính chấp dính cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Agglutinate (động từ): dính kết, kết dính.
    • These particles tend to agglutinate. (Những hạt này xu hướng kết dính lại.)
  • Agglutination (danh từ): sự dính kết; (ngôn ngữ học) phương thức chấp dính.
    • Agglutination is a common word-formation process in many languages. (Phương thức chấp dính một quá trình cấu tạo từ phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fusional (tính từ, ngôn ngữ học): tổng hợp/hòa kết (chỉ loại hình ngôn ngữ khác, nơi các hình vị hòa trộn vào nhau, thường dùng để so sánh hoặc đối lập).
  • Polysynthetic (tính từ, ngôn ngữ học): đa tổng hợp (chỉ loại hình ngôn ngữ có thể biểu đạt cả một câu bằng một từ phức rất dài, thường bao gồm cả đặc tính chấp dính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "agglutinative" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "agglutinative".)

agglutinative

An agglutinative language builds words by adding clear prefixes and suffixes.

tính từ
  1. làm dính kết
  2. (ngôn ngữ học) chấp dính

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự