agglutinative

/ə'glu:tinətiv/
tính từ
  1. làm dính kết
  2. (ngôn ngữ học) chấp dính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

agglutinative
An agglutinative language builds words by adding clear prefixes and suffixes.