agglutiner

Học thuật
Thân thiện
agglutiner

Le technicien observe le sérum agglutiner les bactéries sous le microscope.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dính kết, ngưng kết: Hành động làm cho các phần tử nhỏ (như tế bào, vi khuẩn, hạt) dính lại với nhau thành một khối.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le sérum agglutine les bactéries. (Huyết thanh làm ngưng kết vi khuẩn.)
    • La colle permet d'agglutiner les morceaux de papier. (Keo cho phép dính kết các mảnh giấy lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ pháp (ngôn ngữ học): Trong ngôn ngữ học, "agglutiner" có thể dùng để chỉ phương thức cấu tạo từ bằng cách ghép các hình vị (morpheme) có nghĩa lại với nhau, mỗi hình vị biểu thị một ý nghĩa ngữ pháp riêng biệt.
    • Certaines langues, comme le turc, agglutinent les suffixes pour exprimer des relations grammaticales. (Một số ngôn ngữ, như tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, ghép dính các hậu tố để biểu thị các mối quan hệ ngữ pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Agglutination (danh từ giống cái): sự dính kết, sự ngưng kết.
    • L'agglutination des globules rouges. (Sự ngưng kết hồng cầu.)
  • Agglutinant, -e (tính từ): tính dính kết.
    • Une substance agglutinante. (Một chất tính dính kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Agglomérer: kết tụ, tụ lại thành đám (thường dùng cho vật chất).
  • Aggréger: tập hợp, kết hợp lại.
  • Coller: dán, dính (nghĩa cụ thể thông dụng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Désagréger: làm tan rã, phân tán.
  • Séparer: tách ra, phân chia.
  • Disperser: phân tán, rải ra.
agglutiner

Le technicien observe le sérum agglutiner les bactéries sous le microscope.

ngoại động từ
  1. dính kết, ngưng kết
    • Sérum qui agglutine les germes
      huyết thanh làm cho các mầm dính kết lại

Từ có nhắc đến "agglutiner"