aggrieve

/ə'gri:v/
ngoại động từ
  1. (thường), dạng bị động làm buồn rầu, làm phiền muộn; làm đau khổ, làm khổ sở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

aggrieve
His actions aggrieve his family.