aggrieve

/ə'gri:v/
Học thuật
Thân thiện
aggrieve

His actions aggrieve his family.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ, thường dùngdạng bị động):
    • Làm buồn rầu, làm phiền muộn, làm đau khổ: Hành động gây ra cảm giác buồn bã, thất vọng sâu sắc hoặc tổn thương về tinh thần cho ai đó.
    • Làm thiệt hại, vi phạm quyền lợi (mang tính trang trọng hoặc pháp ): Hành động gây ra sự bất công hoặc xâm phạm đến quyền lợi hợp pháp của một người hoặc một nhóm.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa làm đau khổ):
    • She was deeply aggrieved by his harsh words. ( ấycùng đau khổ bởi những lời lẽ gay gắt của anh ta.)
    • The unfair treatment aggrieved the entire team. (Sự đối xử bất công làm phiền muộn toàn bộ đội.)
  • Động từ (nghĩa vi phạm quyền lợi):
    • The new law aggrieves the rights of minority groups. (Luật mới vi phạm quyền lợi của các nhóm thiểu số.)
    • Citizens felt aggrieved by the government's decision. (Người dân cảm thấy bị thiệt hại bởi quyết định của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel aggrieved": Cảm thấy bị xúc phạm, bị đối xử bất công hoặc bị tổn thương.
    • He felt aggrieved that he was not considered for the promotion. (Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm không được xem xét cho chức vụ thăng tiến đó.)
  • Dạng tính từ "aggrieved": Thường dùng để mô tả vẻ mặt hoặc giọng nói thể hiện sự tổn thương hoặc bất bình.
    • She spoke in an aggrieved tone. ( ấy nói bằng một giọng điệu đầy uất ức.)
Biến thể từ gần giống
  • Aggrievance (danh từ, ít phổ biến): Sự đau buồn, sự thiệt hại; hoặc nguyên nhân gây ra sự đau buồn/thiệt hại đó.
  • Grieve (động từ): Làm đau buồn, hoặc cảm thấy đau buồn (nghĩa rộng phổ biến hơn "aggrieve").
Từ đồng nghĩa
  • Distress: Làm đau khổ, làm phiền muộn.
  • Wrong: Đối xử bất công, làm hại.
  • Oppress: Áp bức, đàn áp (mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "aggrieve".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aggrieve".

aggrieve

His actions aggrieve his family.

ngoại động từ
  1. (thường), dạng bị động làm buồn rầu, làm phiền muộn; làm đau khổ, làm khổ sở

Từ đồng nghĩa