grieve

/gri:v/
Học thuật
Thân thiện
grieve

His sudden passing grieves his family deeply.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gây đau buồn, làm đau lòng: Hành động khiến ai đó cảm thấy sâu sắc nỗi buồn hoặc đau khổ, thường liên quan đến mất mát.
  2. Nội động từ:
    • Đau buồn, đau lòng, thương tiếc: Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn sâu sắc, đặc biệt do mất mát một người hoặc thứ đó quan trọng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • His reckless actions grieved his family deeply. (Những hành động liều lĩnh của anh ta đã làm đau lòng gia đình sâu sắc.)
    • It grieves me to see you in such pain. (Thật làm tôi đau lòng khi thấy bạn đau khổ như vậy.)
  • Nội động từ:
    • She needed time to grieve after her father passed away. ( ấy cần thời gian để đau buồn sau khi cha qua đời.)
    • The whole nation grieved for the victims of the disaster. (Cả quốc gia thương tiếc các nạn nhân của thảm họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grieve over/for something/someone": Đau buồn điều /ai đó. Đây cấu trúc phổ biến khi "grieve" nội động từ.
    • He still grieves for his lost youth. (Anh ấy vẫn đau buồn tuổi thanh xuân đã mất.)
  • "to be grieved": Cảm thấy đau buồn, đau lòng (dạng bị động, diễn tả trạng thái).
    • We were deeply grieved by the news of his accident. (Chúng tôicùng đau lòng trước tin anh ấy gặp tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grief (danh từ): Nỗi đau buồn, sự đau khổ sâu sắc.
    • She was overcome with grief. ( ấy tràn ngập trong nỗi đau buồn.)
  • Grievous (tính từ): Nghiêm trọng, trầm trọng; gây đau đớn, đau lòng.
    • He suffered a grievous injury. (Anh ta bị một chấn thương nghiêm trọng.)
    • It was a grievous mistake. (Đó một sai lầm đau lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Sadden, distress, hurt, pain.
  • Nội động từ: Mourn, lament, sorrow, weep.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "grieve" không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt qua cấu trúc "grieve over/for".)

Thành ngữ liên quan
  • To come to grief: Thất bại thảm hại, gặp tai nạn hoặc kết thúc tồi tệ.
    • Their ambitious plans came to grief due to lack of funding. (Những kế hoạch đầy tham vọng của họ đã thất bại thảm hại thiếu kinh phí.)
grieve

His sudden passing grieves his family deeply.

ngoại động từ
  1. gây đau buồn, làm đau lòng
    • to grieve one's parents
      làm cho cha mẹ đau lòng
nội động từ
  1. đau buồn, đau lòng
    • to grieve at the death of
      đau buồn cái chết của (ai)
    • to grieve about somebody's misfortunes
      đau lòng những sự không may của ai
    • to grieve at sad news
      đau khổ nhận được tin buồn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "grieve"

Từ có nhắc đến "grieve"