agiotage

/'ædʤətidʤ/
Học thuật
Thân thiện
agiotage

Un homme suit les cours de la Bourse pour pratiquer l'agiotage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự buôn chứng khoán: Hành động mua bán, đầu cơ trên thị trường chứng khoán, thường với mục đích kiếm lời nhanh chóng từ sự chênh lệch giá. Từ này thường mang sắc thái chỉ các hoạt động đầu cơ, mua đi bán lại nhiều lần hơn là đầu dài hạn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'agiotage est une activité risquée. (Sự buôn chứng khoánmột hoạt động đầy rủi ro.)
    • Il a fait fortune grâce à l'agiotage. (Anh ta đã làm giàu nhờ vào việc buôn chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kinh tế hoặc báo chí khi nói về các hoạt động trên thị trường chứng khoán, đặc biệtnhững hoạt động tính chất đầu cơ mạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Agioter (động từ): buôn chứng khoán, đầu cơ chứng khoán.
    • Il agiote sur les marchés boursiers. (Anh ta buôn chứng khoán trên các thị trường chứng khoán.)
  • Agiot (danh từ giống đực, ít dùng): lãi suất, sự chênh lệch giá (trong ngữ cảnh ).
Từ đồng nghĩa
  • Spéculation boursière: sự đầu cơ chứng khoán.
  • Négociation de titres: sự giao dịch chứng khoán.
Từ trái nghĩa
  • Investissement à long terme: đầu dài hạn.
  • Détention d'actions: nắm giữ cổ phiếu (với mục đích đầu ).
agiotage

Un homme suit les cours de la Bourse pour pratiquer l'agiotage.

danh từ giống đực
  1. sự buôn chứng khoán