agiotage

/'ædʤətidʤ/
Học thuật
Thân thiện
agiotage

A traveler pays a small agiotage to exchange her dollars for euros.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề đổi tiền: Chỉ hoạt động kinh doanh liên quan đến việc trao đổi các loại tiền tệ khác nhau, thường với mục đích kiếm lời từ chênh lệch tỷ giá.
    • Sự đầu cơthị trường chứng khoán: Chỉ hành động mua bán chứng khoán (như cổ phiếu, trái phiếu) một cách nhanh chóng với mục tiêu kiếm lời từ biến động giá ngắn hạn, thường mang tính rủi ro cao không dựa trên giá trị cơ bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His wealth was built on agiotage in the foreign exchange market. (Tài sản của ông ấy được xây dựng dựa trên nghề đổi tiềnthị trường ngoại hối.)
    • The economic bubble was fueled by rampant agiotage in stocks. (Bong bóng kinh tế được thúc đẩy bởi sự đầu cơ tràn lan ở thị trường chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "agiotage" thường được sử dụng trong các văn bản kinh tế, tài chính học thuật hoặc phân tích lịch sử kinh tế để mô tả các hoạt động đầu cơ, đặc biệt trong các thị trường tài chính sơ khai.
    • The chapter discusses the role of agiotage in the 19th-century French economy. (Chương sách thảo luận về vai trò của hoạt động đầu cơ trong nền kinh tế Pháp thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Agio (danh từ): Phí chênh lệch khi đổi tiền; khoản phụ trội, phần chênh lệch giữa giá danh nghĩa giá thị trường của tiền tệ hoặc chứng khoán.
    • They charged a high agio for exchanging the old currency. (Họ tính một khoản phí chênh lệch cao để đổi loại tiền .)
Từ đồng nghĩa
  • Speculation (danh từ): sự đầu cơ.
  • Arbitrage (danh từ): kinh doanh chênh lệch giá (muathị trường giá thấp bánthị trường giá cao).
  • Currency trading (cụm danh từ): giao dịch tiền tệ.
Lưu ý
  • "Agiotage" một thuật ngữ chuyên ngành tài chính, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh hiện đại, các từ như "speculation" (đầu cơ) hoặc "currency exchange" (đổi tiền) thường được dùng phổ biến hơn.
  • Nghĩa gốc của từ liên quan mật thiết đến hoạt động của các "agio" (người đổi tiền, đầu cơ) trong lịch sử.
agiotage

A traveler pays a small agiotage to exchange her dollars for euros.

danh từ
  1. nghề đổi tiền
  2. sự đầu cơthị trường chứng khoán

Từ đồng nghĩa