agitating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Kích động, gây phẫn nộ: Mô tả điều gì đó gây ra hoặc có xu hướng gây ra sự tức giận, bực bội, bất bình hoặc phẫn nộ. - Khiêu khích, chọc tức: Chỉ hành động hoặc tình huống có tác dụng kích thích cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ như giận dữ hoặc oán giận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His agitating comments during the meeting upset everyone. (Những bình luận kích động của anh ấy trong cuộc họp đã làm mọi người bực mình.)
- The constant noise from the construction site is truly agitating. (Tiếng ồn liên tục từ công trường thực sự gây phẫn nộ.)
- She found his arrogant attitude deeply agitating. (Cô ấy thấy thái độ kiêu ngạo của anh ta vô cùng khiêu khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in an agitating manner": một cách kích động, theo kiểu chọc tức.
- He repeated the question in an agitating manner, trying to get a reaction. (Anh ta lặp lại câu hỏi một cách kích động, cố gắng để nhận được phản ứng.)
- Dùng để mô tả bản chất của thông tin hoặc sự kiện.
- The agitating news about the policy change spread quickly. (Tin tức gây phẫn nộ về việc thay đổi chính sách lan truyền nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Agitate (động từ): khuấy động, làm náo loạn; tranh luận sôi nổi cho một mục đích.
- The speech was meant to agitate the crowd. (Bài phát biểu nhằm khuấy động đám đông.)
- Agitation (danh từ): sự kích động, sự náo loạn; trạng thái bồn chồn, lo lắng.
- The news caused great agitation among the citizens. (Tin tức gây ra sự kích động lớn trong người dân.)
- Agitated (tính từ): bồn chồn, lo lắng; bị kích động.
- She became agitated when she heard the argument. (Cô ấy trở nên bồn chồn khi nghe thấy cuộc tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Provoking: khiêu khích, chọc tức.
- Irritating: gây khó chịu, chọc tức.
- Infuriating: làm điên tiết, làm phát cáu.
- Gallling: làm tức giận, chọc giận (nhấn mạnh sự xúc phạm).
Từ trái nghĩa
- Soothing: làm dịu, an ủi.
- Calming: làm yên tĩnh, làm bình tâm.
- Pacifying: làm nguôi, xoa dịu.
- Reassuring: trấn an, làm yên lòng.
Adjective
- gây ra, hoặc có khuynh hướng gây ra sự tức giận, giận dữ, oán giận