provoking
/provoking/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khiêu khích, trêu chọc, chọc tức: Có tác dụng hoặc có ý định gây ra phản ứng tức giận, bực bội hoặc tranh luận từ người khác.
- Làm bực mình, làm khó chịu, làm cáu tiết: Gây ra cảm giác khó chịu, phiền toái hoặc tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He asked a provoking question that started a big argument. (Anh ấy đã hỏi một câu hỏi khiêu khích dẫn đến một cuộc tranh cãi lớn.)
- The constant noise from the construction site was very provoking. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng thật sự rất khó chịu.)
- She gave him a provoking smile, knowing he would react. (Cô ấy nở một nụ cười trêu chọc, biết rằng anh ta sẽ phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thought-provoking": kích thích suy nghĩ, gợi nhiều suy tư. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép. Từ đơn lẻ "provoking" không tự mang nghĩa này).
- The documentary was deeply thought-provoking. (Bộ phim tài liệu đó rất kích thích suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Provoke (động từ): khiêu khích, chọc tức, gây ra.
- His rude comments provoked an angry response. (Những bình luận thô lỗ của anh ta đã gây ra một phản ứng tức giận.)
- Provocation (danh từ): sự khiêu khích, sự chọc tức; hành động khiêu khích.
- The attack was an act of provocation. (Cuộc tấn công là một hành động khiêu khích.)
- Provocative (tính từ): có tính khiêu khích, kích động; gợi cảm.
- She wore a provocative dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy gợi cảm đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Annoying: gây khó chịu, phiền toái.
- Irritating: chọc tức, làm phát cáu.
- Aggravating: làm trầm trọng thêm, làm tăng sự bực mình.
- Inflammatory: có tính kích động, xúi giục.
Từ trái nghĩa
- Soothing: làm dịu, làm khuây khỏa.
- Pacifying: làm yên lòng, dỗ dành.
- Calming: làm bình tĩnh, làm êm dịu.
tính từ
- khiêu khích, trêu chọc, chọc tức, làm bực mình; làm cáu tiết, làm khó chịu