provoking

/provoking/
Học thuật
Thân thiện
provoking

A long delay at the airport is a provoking experience for travelers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khiêu khích, trêu chọc, chọc tức: tác dụng hoặc ý định gây ra phản ứng tức giận, bực bội hoặc tranh luận từ người khác.
    • Làm bực mình, làm khó chịu, làm cáu tiết: Gây ra cảm giác khó chịu, phiền toái hoặc tức giận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He asked a provoking question that started a big argument. (Anh ấy đã hỏi một câu hỏi khiêu khích dẫn đến một cuộc tranh cãi lớn.)
    • The constant noise from the construction site was very provoking. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng thật sự rất khó chịu.)
    • She gave him a provoking smile, knowing he would react. ( ấy nở một nụ cười trêu chọc, biết rằng anh ta sẽ phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thought-provoking": kích thích suy nghĩ, gợi nhiều suy tư. (LƯU Ý: Đây một từ ghép. Từ đơn lẻ "provoking" không tự mang nghĩa này).
    • The documentary was deeply thought-provoking. (Bộ phim tài liệu đó rất kích thích suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Provoke (động từ): khiêu khích, chọc tức, gây ra.
    • His rude comments provoked an angry response. (Những bình luận thô lỗ của anh ta đã gây ra một phản ứng tức giận.)
  • Provocation (danh từ): sự khiêu khích, sự chọc tức; hành động khiêu khích.
    • The attack was an act of provocation. (Cuộc tấn công một hành động khiêu khích.)
  • Provocative (tính từ): tính khiêu khích, kích động; gợi cảm.
    • She wore a provocative dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy gợi cảm đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoying: gây khó chịu, phiền toái.
  • Irritating: chọc tức, làm phát cáu.
  • Aggravating: làm trầm trọng thêm, làm tăng sự bực mình.
  • Inflammatory: tính kích động, xúi giục.
Từ trái nghĩa
  • Soothing: làm dịu, làm khuây khỏa.
  • Pacifying: làm yên lòng, dỗ dành.
  • Calming: làm bình tĩnh, làm êm dịu.
provoking

A long delay at the airport is a provoking experience for travelers.

tính từ
  1. khiêu khích, trêu chọc, chọc tức, làm bực mình; làm cáu tiết, làm khó chịu

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "provoking"