provoking

/provoking/
tính từ
  1. khiêu khích, trêu chọc, chọc tức, làm bực mình; làm cáu tiết, làm khó chịu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "provoking"

provoking
A long delay at the airport is a provoking experience for travelers.