fomenter
/fou'menə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người xúi bẩy, người xúi giục: Một người chủ động khích lệ, kích động hoặc thúc đẩy người khác thực hiện hành động tiêu cực, thường là bạo lực, bất hòa hoặc nổi loạn.
- Người gây rối, kẻ kích động: Một cá nhân cố tình gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng bất ổn xã hội hoặc chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government accused him of being a fomenter of unrest. (Chính phủ buộc tội anh ta là kẻ xúi giục sự bất ổn.)
- Throughout history, fomenters have often been seen as dangerous to the established order. (Xuyên suốt lịch sử, những kẻ xúi bẩy thường bị coi là mối nguy hiểm cho trật tự hiện hành.)
- She was labeled a fomenter of discord within the community. (Cô ấy bị gán mác là người xúi giục mối bất hòa trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A fomenter of revolution": Một người kích động cách mạng.
- He was exiled for being a fomenter of revolution against the monarchy. (Ông ta bị lưu đày vì là kẻ kích động cách mạng chống lại chế độ quân chủ.)
"An ideological fomenter": Một người xúi giục về mặt tư tưởng, hệ tưởng.
- The pamphlets were written by an anonymous ideological fomenter. (Những tờ rơi được viết bởi một kẻ xúi giục tư tưởng nặc danh.)
Biến thể và từ gần giống
Foment (động từ): Xúi giục, kích động, khơi dậy (thường là điều xấu).
- They were accused of trying to foment a rebellion. (Họ bị buộc tội cố gắng xúi giục một cuộc nổi loạn.)
Agitator (danh từ): Người kích động, người gây rối. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc lao động).
Từ đồng nghĩa
- Instigator: Người chủ mưu, người khởi xướng (một hành động, thường là xấu).
- Incitement: Sự xúi giục, sự kích động. (Lưu ý: Đây là danh từ chỉ hành động, không phải chỉ người).
- Provocateur: Kẻ khiêu khích, kẻ gây hấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "fomenter". Hành động liên quan được thể hiện qua động từ "foment")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fomenter")
danh từ
- người xúi bẩy, người xúi giục; người khích (mối bất hoà, sự phiến loạn...)