aglyphe

Học thuật
Thân thiện
aglyphe

Un serpent aglyphe se déplace lentement dans l'herbe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật học) Không móc (rắn): Từ này dùng để mô tả một loài rắn không răng nanh móc (răng rãnh dẫn nọc độc) ở hàm trên. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong phân loại rắn dựa trên cấu trúc răng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La plupart des couleuvres sont des serpents aglyphes. (Hầu hết các loài rắn nước đều là rắn không móc.)
    • Contrairement aux vipères, cette espèce est aglyphe. (Không giống như rắn lục, loài nàyloài không móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "serpent aglyphe": rắn không móc. Đâycụm từ phổ biến nhất, luôn đi kèm với danh từ "serpent" (rắn) để chỉ một nhóm rắn cụ thể.
    • Les serpents aglyphes sont généralement considérés comme non venimeux pour l'homme. (Các loài rắn không móc thường được coi là không nọc độc gây hại cho con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Aglyphe không biến thể từ loại phổ biến (như danh từ hay động từ). chủ yếu được sử dụng như một tính từ chuyên ngành.
  • Từ liên quan trong phân loại học:
    • Opisthoglyphe (tính từ): răng móc phía sauchỉ loài rắn răng nanh dẫn nọc độc nằmphía sau hàm.
    • Proteroglyphe (tính từ): răng móc phía trướcchỉ loài rắn răng nanh dẫn nọc độc cố địnhphía trước hàm.
    • Solenoglyphe (tính từ): răng móc ốngchỉ loài rắn răng nanh rỗng, có thể xoay gập lại.
Từ đồng nghĩa
  • Non venimeux (tính từ): không nọc độc. (Lưu ý: Đâytừ đồng nghĩa trong ngữ cảnh thông thường, nhưng không hoàn toàn chính xác về mặt khoa học một số rắn aglyphe vẫn có thể tuyến nọc độc nhẹ.)
  • Inoffensif (tính từ): vô hại. (Lưu ý: Tương tự, đâycách mô tả phổ biến nhưng không phải thuật ngữ phân loại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng aglyphemột tính từ chuyên ngành không kết hợp để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ aglyphe. Đâymột thuật ngữ khoa học chuyên biệt.
aglyphe

Un serpent aglyphe se déplace lentement dans l'herbe.

tính từ
  1. (động vật học) không móc (rắn)

Từ chứa "aglyphe"