agnelin

Học thuật
Thân thiện
agnelin

Un manteau doux est fait d'agnelin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Da lông cừu non (đã thuộc): "agnelin" là một loại da lông mềm mại, cao cấp, được thuộc từ da của cừu non.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce manteau est doublé d'agnelin. (Chiếc áo choàng này được lót bằng da lông cừu non.)
    • L'agnelin est un matériau de luxe utilisé en maroquinerie. (Da lông cừu non là một chất liệu xa xỉ được dùng trong ngành sản xuất đồ da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en agnelin": được làm từ hoặc lót bằng da lông cừu non.
    • Des gants en agnelin. (Những chiếc găng tay làm từ da lông cừu non.)
Biến thể từ gần giống
  • Agneau (danh từ giống đực): con cừu non.
  • Agnelet (danh từ giống đực): cừu non rất nhỏ.
  • Peau d'agneau (cụm danh từ): da cừu non (có thể chưa thuộc).
Từ đồng nghĩa
  • Peau d'agneau apprêtée: da cừu non đã được xử lý, thuộc.
agnelin

Un manteau doux est fait d'agnelin.

danh từ giống đực
  1. da lông cừu non (đã thuộc)

Từ gần giống

Từ chứa "agnelin"